justify
justify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chứng minh hoặc biện minh rằng điều gì đó là đúng, hợp lý hoặc chính đáng.
Show or prove to be right or reasonable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của justify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | justify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | justified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | justified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | justifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | justifying |
Kết hợp từ của justify (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố gắng xác định try to justify | Cô ấy đã cố gắng bào chữa sự vắng mặt của mình tại sự kiện xã hội. She tried to justify her absence from the social event. |
xuất hiện để biện hộ appear to justify | Hành động của anh ấy có vẻ chứng minh uy tín của mình như một nhà hoạt động xã hội. His actions appear to justify his reputation as a social activist. |
khó giải thích be difficult to justify | Việc bào chữa tác động xã hội của chính sách mới là khó khăn. It is difficult to justify the social impact of the new policy. |
không thể biện minh được be impossible to justify | Không thể bào chữa việc gian lận trong giao tiếp xã hội. It is impossible to justify cheating in social interactions. |
vật lý do struggle to justify | Nhiều người vất vả để giải thích thời gian họ dùng mạng xã hội trong các buổi họp mặt gia đình. Many people struggle to justify their time spent on social media during family gatherings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "justify" trong tiếng Anh có nghĩa là biện minh hoặc chứng minh tính hợp lý của một điều gì đó. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc philosophic, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình đưa ra lý do thuyết phục cho một hành động hoặc nhận định. Về phiên bản, "justify" có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một vài ngữ cảnh văn nói có thể khác biệt tùy thuộc vào văn hóa và thói quen ngôn ngữ của từng khu vực.