Bản dịch của từ Evenly trong tiếng Việt

Evenly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evenly (Adverb)

ˈivn̩li
ˈivn̩li
01

(toán học) Theo cách mà khi chia không còn số dư; chia đều hết.

(mathematics) In a manner that leaves no remainder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả hành động làm cho bề mặt trở nên phẳng, đều nhau; phân bố hoặc trải đều để không có chỗ lồi lõm hay không đều.

So as to form a flat surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ