Bản dịch của từ Flat trong tiếng Việt

Flat

AdjectiveAdverbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat (Adjective)

flˈæt
flˈæt
01

Hoàn toàn, dứt khoát, không thể bàn cãi hoặc thay đổi được; mang sắc thái cưỡng ép, quyết định một cách tuyệt đối.

Absolute downright peremptory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Thiếu sức sống hoặc hoạt động; khiến cảm thấy chán nản, vô vị, tẻ nhạt.

Figurative Lacking liveliness or action depressed uninteresting dull and boring.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có bề mặt phẳng, không có chỗ lồi lõm hay thay đổi về chiều cao (mặt bằng, đều về độ cao).

Having no variations in height.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flat (Adverb)

flˈæt
flˈæt
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái làm cho cái gì đó thành phẳng, bằng phẳng; theo cách mà bề mặt trở nên phẳng.

So as to be flat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thẳng thừng, thẳng thắn, một cách dứt khoát và trực tiếp (nói ra mà không quanh co, không nhượng bộ).

Directly flatly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hoàn toàn; hết mức; một cách tuyệt đối (nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra toàn diện, không còn gì thêm).

Completely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flat (Noun)

flˈæt
flˈæt
01

Trong ngành côn trùng học, “flat” chỉ một nhóm bướm thuộc họ Hesperiidae (bướm rẽ cánh), những con bướm này khi đậu thường xòe cánh ra phẳng và nằm ngang.

Entomology Any of various hesperiid butterflies that spread their wings open when they land.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng số nhiều) Một loại giày dành cho phụ nữ có gót rất thấp hoặc không có gót, mang thoải mái và thường dùng hàng ngày.

In the plural A type of ladies shoe with a very low heel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(cổ, ít dùng) Một người ngốc nghếch, ngớ ngẩn hoặc đơn giản, thiếu tinh tế trong suy nghĩ; tiếng cổ để gọi người đần độn.

Obsolete A dull fellow a simpleton.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flat (Verb)

flˈæt
flˈæt
01

(động từ) Làm phẳng, san bằng bề mặt; làm cho vật gì đó trở nên bằng phẳng, không gồ ghề (dùng theo văn phong cũ/khá cổ).

Transitive dated To make flat to flatten to level.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Động từ (nội động từ): trở nên phẳng hoặc bị làm phẳng; chìm xuống hoặc hạ xuống đến một bề mặt bằng phẳng.

Intransitive To become flat or flattened to sink or fall to an even surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(động từ, trong âm nhạc) hạ cao độ của một nốt nhạc, làm cho nốt đó trầm hơn, thường bằng cách hạ nửa cung (bán cung).

Transitive music To depress in tone as a musical note especially to lower in pitch by half a tone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ