Bản dịch của từ Flat trong tiếng Việt
Flat

Flat(Adverb)
Diễn tả hành động hoặc trạng thái làm cho cái gì đó thành phẳng, bằng phẳng; theo cách mà bề mặt trở nên phẳng.
So as to be flat.
使平坦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn toàn; hết mức; một cách tuyệt đối (nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra toàn diện, không còn gì thêm).
完全
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Flat(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, trong âm nhạc) hạ cao độ của một nốt nhạc, làm cho nốt đó trầm hơn, thường bằng cách hạ nửa cung (bán cung).
Transitive music To depress in tone as a musical note especially to lower in pitch by half a tone.
降低音调
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Làm phẳng, san bằng bề mặt; làm cho vật gì đó trở nên bằng phẳng, không gồ ghề (dùng theo văn phong cũ/khá cổ).
Transitive dated To make flat to flatten to level.
使平坦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flat (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flatted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flatted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flatting |
Flat(Adjective)
(nghĩa bóng) Thiếu sức sống hoặc hoạt động; khiến cảm thấy chán nản, vô vị, tẻ nhạt.
Figurative Lacking liveliness or action depressed uninteresting dull and boring.
缺乏生气的,令人厌倦的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có bề mặt phẳng, không có chỗ lồi lõm hay thay đổi về chiều cao (mặt bằng, đều về độ cao).
Having no variations in height.
平坦的,表面没有高低变化
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn toàn, dứt khoát, không thể bàn cãi hoặc thay đổi được; mang sắc thái cưỡng ép, quyết định một cách tuyệt đối.
Absolute downright peremptory.
绝对的,毫无疑问的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Flat (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Flat Phẳng | Flatter Phẳng hơn | Flattest Phẳng nhất |
Flat(Noun)
Trong ngành côn trùng học, “flat” chỉ một nhóm bướm thuộc họ Hesperiidae (bướm rẽ cánh), những con bướm này khi đậu thường xòe cánh ra phẳng và nằm ngang.
Entomology Any of various hesperiid butterflies that spread their wings open when they land.
一种在停落时张开翅膀的蝴蝶
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Flat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Flat | Flats |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flat" trong tiếng Anh có nghĩa chung là phẳng, bằng phẳng hoặc không có độ cao. Trong tiếng Anh Anh, "flat" thường được sử dụng để chỉ một căn hộ hay một ngôi nhà nhỏ trong một tòa nhà lớn, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "apartment" để diễn tả khái niệm tương tự. Về cách phát âm, "flat" được phát âm giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác biệt do sự khác nhau trong hệ thống nhà ở của hai vùng.
Từ "flat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flet", có nghĩa là "bình thường, không có độ cao". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "planus", nghĩa là "phẳng" hoặc "bằng phẳng". Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ không chỉ bề mặt mà còn chuyển sang mô tả trạng thái thiếu độ dốc, độ cao hoặc khuyết điểm. Trong ngữ cảnh hiện đại, "flat" thường được dùng để chỉ các mặt phẳng hoặc không gian, cũng như tình trạng tĩnh lặng, không có sự thay đổi hoặc biến động.
Từ "flat" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả địa lý hoặc kiến trúc. Trong các bài kiểm tra nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về nhà ở hoặc địa điểm. Ngoài ra, "flat" cũng xuất hiện trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày, ví dụ như khi mô tả bề mặt phẳng hoặc thể hiện sự phẳng trong vật lý và nghệ thuật.
Họ từ
Từ "flat" trong tiếng Anh có nghĩa chung là phẳng, bằng phẳng hoặc không có độ cao. Trong tiếng Anh Anh, "flat" thường được sử dụng để chỉ một căn hộ hay một ngôi nhà nhỏ trong một tòa nhà lớn, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "apartment" để diễn tả khái niệm tương tự. Về cách phát âm, "flat" được phát âm giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác biệt do sự khác nhau trong hệ thống nhà ở của hai vùng.
Từ "flat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flet", có nghĩa là "bình thường, không có độ cao". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "planus", nghĩa là "phẳng" hoặc "bằng phẳng". Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ không chỉ bề mặt mà còn chuyển sang mô tả trạng thái thiếu độ dốc, độ cao hoặc khuyết điểm. Trong ngữ cảnh hiện đại, "flat" thường được dùng để chỉ các mặt phẳng hoặc không gian, cũng như tình trạng tĩnh lặng, không có sự thay đổi hoặc biến động.
Từ "flat" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả địa lý hoặc kiến trúc. Trong các bài kiểm tra nói, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về nhà ở hoặc địa điểm. Ngoài ra, "flat" cũng xuất hiện trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày, ví dụ như khi mô tả bề mặt phẳng hoặc thể hiện sự phẳng trong vật lý và nghệ thuật.
