uninteresting
Adjective
uninteresting (Adjective)
/ənˈɪntɹəstɪŋ/
/ənˈɪntɹəstiŋ/
AI
Ví dụ
Bài giảng về mạng xã hội rất không thú vị với hầu hết sinh viên.The lecture on social media was uninteresting to most students.
Các chủ đề không thú vị trong cuộc thảo luận làm chán mọi người có mặt.The uninteresting topics in the discussion bored everyone present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của uninteresting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
uninteresting không thú vị | more uninteresting nhàm chán hơn | most uninteresting không thú vị nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uninteresting" là tính từ chỉ trạng thái không thú vị, không gây hứng thú hoặc không thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh, từ này có cùng nghĩa và cách viết trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt trong cách phát âm. Tuy nhiên, từ "dull" cũng thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự, với ngữ cảnh có thể hơi khác. "Uninteresting" thường được dùng khi đánh giá nội dung hoặc các hoạt động, trong khi "dull" có thể diễn tả cảm xúc hoặc trải nghiệm thiếu sắc nét.