Anh - Việt

Bản dịch của từ Uninteresting trong tiếng Việt

uninteresting

Adjective

uninteresting (Adjective)

/ənˈɪntɹəstɪŋ/
/ənˈɪntɹəstiŋ/
AI

Nghĩa 01

Không kích thích sự tò mò hoặc hứng thú; nhàm chán, không hấp dẫn.

Not arousing curiosity or interest.

Ví dụ
Bài giảng về mạng xã hội rất không thú vị với hầu hết sinh viên.The lecture on social media was uninteresting to most students.
Các chủ đề không thú vị trong cuộc thảo luận làm chán mọi người có mặt.The uninteresting topics in the discussion bored everyone present.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của uninteresting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

uninteresting

không thú vị

more uninteresting

nhàm chán hơn

most uninteresting

không thú vị nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh