Bản dịch của từ Curiosity trong tiếng Việt
Curiosity

Curiosity (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “curiosity” chỉ một vật, hiện tượng hoặc sự thật lạ, thú vị hoặc khiến người ta tò mò.
An unusual or interesting object or fact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "curiosity" được hiểu là sự tò mò hoặc ham muốn tìm hiểu, khám phá điều mới mẻ. Trong tiếng Anh, "curiosity" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và học thuật, thể hiện sự khát khao tri thức và khám phá. Không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này. Sự tò mò thường được coi là yếu tố thúc đẩy quá trình học hỏi và phát triển bản thân trong nhiều lĩnh vực.
Họ từ
Từ "curiosity" được hiểu là sự tò mò hoặc ham muốn tìm hiểu, khám phá điều mới mẻ. Trong tiếng Anh, "curiosity" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và học thuật, thể hiện sự khát khao tri thức và khám phá. Không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này. Sự tò mò thường được coi là yếu tố thúc đẩy quá trình học hỏi và phát triển bản thân trong nhiều lĩnh vực.
