curiosity
curiosity (Noun)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh này, “curiosity” chỉ một vật, hiện tượng hoặc sự thật lạ, thú vị hoặc khiến người ta tò mò.
Trong ngữ cảnh này, “curiosity” chỉ một vật, hiện tượng hoặc sự thật lạ, thú vị hoặc khiến người ta tò mò.
An unusual or interesting object or fact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của curiosity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
curiosity | curiosities |
Kết hợp từ của curiosity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự tò mò trí tuệ intellectual curiosity | Sự tò mò trí tuệ của cô ấy đã dẫn cô ấy khám phá nhiều vấn đề xã hội. Her intellectual curiosity led her to explore various social issues. |
tính toán sự hiếu kỳ mặc cảm morbid curiosity | Sự tò mò bệnh hoạn dẫn cô ấy khám phá tài liệu về tội phạm một cách ám ảnh. Her morbid curiosity led her to explore crime documentaries obsessively. |
tính tò mò nhẹ nhàng mild curiosity | Anh ta hỏi về cuốn sách của cô ấy với sự tò mò nhẹ nhàng. He asked about her book with mild curiosity. |
sự tò mò open curiosity | Sự tò mò mở giúp mọi người kết nối trong các sự kiện xã hội như hội chợ cộng đồng. Open curiosity helps people connect during social events like community fairs. |
sự tò mò lớn great curiosity | Nhiều sinh viên thể hiện sự tò mò lớn trong buổi thuyết trình xã hội. Many students showed great curiosity during the social studies presentation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "curiosity" được hiểu là sự tò mò hoặc ham muốn tìm hiểu, khám phá điều mới mẻ. Trong tiếng Anh, "curiosity" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và học thuật, thể hiện sự khát khao tri thức và khám phá. Không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này. Sự tò mò thường được coi là yếu tố thúc đẩy quá trình học hỏi và phát triển bản thân trong nhiều lĩnh vực.
