Bản dịch của từ Learn trong tiếng Việt
Learn

Learn (Verb)
Tiếp nhận kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin mới; biết cách làm điều gì đó nhờ học hỏi, luyện tập hoặc trải nghiệm.
Learn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "learn" là một động từ có nghĩa là tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm thông qua học hỏi hoặc trải nghiệm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "learn" giữ nguyên cách phát âm và viết, nhưng có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng từ trong một số ngữ cảnh, chẳng hạn như "learn" có thể kèm theo giới từ "to" hoặc "from" ở văn cảnh cụ thể hơn, đặc biệt trong văn phong học thuật.
Họ từ
Từ "learn" là một động từ có nghĩa là tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm thông qua học hỏi hoặc trải nghiệm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "learn" giữ nguyên cách phát âm và viết, nhưng có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng từ trong một số ngữ cảnh, chẳng hạn như "learn" có thể kèm theo giới từ "to" hoặc "from" ở văn cảnh cụ thể hơn, đặc biệt trong văn phong học thuật.
