ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Learn
Tiếp nhận kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin mới; biết cách làm điều gì đó nhờ học hỏi, luyện tập hoặc trải nghiệm.
Learn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Học; tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng về một điều gì đó thông qua việc học, trải nghiệm hoặc được dạy.
Gain or acquire knowledge of or skill in (something) by study, experience, or being taught.
(Ở đây) “learn” được dùng theo nghĩa “dạy ai đó” — tức là truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác để họ biết hoặc làm được điều gì.
Teach (someone)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/learn/