Anh - Việt

Bản dịch của từ Rote trong tiếng Việt

rote

Noun

rote (Noun)

/ɹˈoʊt/
/ɹˈoʊt/
AI

Nghĩa 01

Việc học hoặc ghi nhớ bằng cách lặp đi lặp lại một cách máy móc, thói quen; học vẹt mà không hiểu bản chất.

Mechanical or habitual repetition of something to be learned.

Ví dụ
Học sinh thường dựa vào việc học thuộc lòng cho kỳ thi.Students often rely on rote memorization for exams.
Hệ thống giáo dục nên khuyến khích sự hiểu biết hơn việc học thuộc lòng.The educational system should promote understanding over rote learning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh