Bản dịch của từ Repetition trong tiếng Việt

Repetition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repetition(Noun)

rˌɛpɪtˈɪʃən
ˌrɛpəˈtɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ