Bản dịch của từ Repeating trong tiếng Việt
Repeating

Repeating (Verb)
Dạng hiện tại phân từ (hoặc danh động từ) của động từ “repeat” — mang nghĩa đang lặp lại một hành động, sự việc, lời nói, hoặc việc làm lại điều gì đó.
Present participle and gerund of repeat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "repeating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "repeat", mang nghĩa là lặp lại một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động làm lại một hành động, câu nói hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "repeating" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác biệt đôi chút về ngữ điệu. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường chỉ việc nhắc lại thông tin để củng cố kiến thức hoặc học tập.
Họ từ
Từ "repeating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "repeat", mang nghĩa là lặp lại một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động làm lại một hành động, câu nói hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "repeating" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác biệt đôi chút về ngữ điệu. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường chỉ việc nhắc lại thông tin để củng cố kiến thức hoặc học tập.
