Anh - Việt

Bản dịch của từ Repeating trong tiếng Việt

repeating

Verb

repeating (Verb)

/ɹipˈitɪŋ/
/ɹɪpˈitɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ (hoặc danh động từ) của động từ “repeat” — mang nghĩa đang lặp lại một hành động, sự việc, lời nói, hoặc việc làm lại điều gì đó.

present participle and gerund of repeat.

Ví dụ
Nhiều người đang lặp lại những sai lầm trong việc sử dụng mạng xã hội.Many people are repeating the same mistakes in social media usage.
Họ không lặp lại các chiến lược thành công từ chiến dịch năm ngoái.They are not repeating their successful strategies from last year's campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của repeating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

repeat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

repeated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

repeated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

repeats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

repeating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh