Bản dịch của từ Recurrence trong tiếng Việt

Recurrence

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recurrence (Noun)

rɪˈkɚ.əns
rɪˈkɚ.əns
01

Sự tái diễn; việc một việc gì đó xảy ra lại (lặp lại sau một khoảng thời gian).

The fact of occurring again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Recurrence (Noun Countable)

rɪˈkɚ.əns
rɪˈkɚ.əns
01

Một lần việc gì đó xảy ra lại sau khi đã xảy ra trước đó; sự tái diễn, sự lặp lại của một sự kiện hoặc hiện tượng.

An instance of something happening again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ