Anh - Việt

Bản dịch của từ Recurrence trong tiếng Việt

recurrence

NounNoun Countable

recurrence (Noun)

/rɪˈkɚ.əns/
/rɪˈkɚ.əns/
AI

Nghĩa 01

Sự tái diễn; việc một việc gì đó xảy ra lại (lặp lại sau một khoảng thời gian).

the fact of occurring again.

Ví dụ
Sự tái diễn của các cuộc biểu tình năm 2023 khiến nhiều nhà xã hội học sốc.The recurrence of protests in 2023 shocked many social scientists.
Thành phố không mong đợi sự tái diễn của bất ổn xã hội mùa hè này.The city did not expect the recurrence of social unrest this summer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của recurrence (Noun)

SingularPlural

recurrence

recurrences

Kết hợp từ của recurrence (Noun)

ADJECTIVE + recurrencePHRASESVERB + recurrencerecurrence + NOUNrecurrence + VERB
Kết hợp từ của recurrence
Collocation
Ví dụ

xuất hiện thường xuyên

frequent recurrence

Sự tái diễn thường xuyên của các buổi gặp gỡ xã hội tăng cường sự tham gia cộng đồng.

The frequent recurrence of social gatherings boosts community engagement.

sự tái phát của khối u

tumour/tumor recurrence

Sự tái phát khối u có thể gây thiệt hại cho tâm lý bệnh nhân.

Tumor recurrence can be devastating for patients' mental health.

tái phát bệnh

disease recurrence

Sự tái phát bệnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội.

Disease recurrence can impact social interactions negatively.

tái phát loét

ulcer recurrence

Sự tái phát loét thường xảy ra ở những người căng thẳng trong thời kỳ thi.

Ulcer recurrence is common in stressed individuals during the exam period.

tái phát ung thư

cancer recurrence

Sự tái phát ung thư thường xảy ra ở những người sống sót.

Cancer recurrence is common among survivors.

recurrence (Noun Countable)

/rɪˈkɚ.əns/
/rɪˈkɚ.əns/
AI

Nghĩa 01

Một lần việc gì đó xảy ra lại sau khi đã xảy ra trước đó; sự tái diễn, sự lặp lại của một sự kiện hoặc hiện tượng.

an instance of something happening again.

Ví dụ
Sự tái diễn của các cuộc biểu tình năm 2023 đã gây sốc cho nhiều công dân ở Seattle.The recurrence of protests in 2023 shocked many citizens in Seattle.
Thành phố không mong đợi sự tái diễn như vậy sau các sự kiện năm ngoái.The city did not expect such a recurrence after last year's events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của recurrence (Noun Countable)

ADJECTIVE + recurrencePHRASESVERB + recurrencerecurrence + NOUNrecurrence + VERB
Kết hợp từ của recurrence
Collocation
Ví dụ

sự tái phát của khối u

tumour/tumor recurrence

Sự tái phát của khối u là phổ biến sau hóa trị.

Tumor recurrence is common after chemotherapy.

tái phát bệnh

disease recurrence

Sự tái phát bệnh thường xảy ra trong môi trường xã hội.

Disease recurrence is common in social settings where hygiene is neglected.

tần suất xuất hiện thường xuyên

frequent recurrence

Sự tái diễn thường xuyên của các sự kiện xã hội thúc đẩy sự tham gia cộng đồng.

The frequent recurrence of social events boosts community engagement.

tái phát ung thư

cancer recurrence

Sự tái phát ung thư có thể gây thách thức về mặt tinh thần đối với bệnh nhân và gia đình.

Cancer recurrence can be emotionally challenging for patients and families.

tái phát loét

ulcer recurrence

Sự tái phát loét có thể được ngăn ngừa bằng cách tuân thủ kế hoạch chế độ ăn uống nghiêm ngặt.

Ulcer recurrence can be prevented by following a strict diet plan.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh