Bản dịch của từ Recurrence trong tiếng Việt
Recurrence

Recurrence (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “recurrence” trong tiếng Anh có nghĩa là sự tái diễn hoặc sự xuất hiện lại của một sự kiện, hiện tượng nào đó theo định kỳ hoặc bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ sự trở lại của các triệu chứng bệnh và trong tâm lý học để mô tả các mô hình hành vi lặp lại.
Họ từ
Từ “recurrence” trong tiếng Anh có nghĩa là sự tái diễn hoặc sự xuất hiện lại của một sự kiện, hiện tượng nào đó theo định kỳ hoặc bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ sự trở lại của các triệu chứng bệnh và trong tâm lý học để mô tả các mô hình hành vi lặp lại.
