recurrence
recurrence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của recurrence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
recurrence | recurrences |
Kết hợp từ của recurrence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xuất hiện thường xuyên frequent recurrence | Sự tái diễn thường xuyên của các buổi gặp gỡ xã hội tăng cường sự tham gia cộng đồng. The frequent recurrence of social gatherings boosts community engagement. |
sự tái phát của khối u tumour/tumor recurrence | Sự tái phát khối u có thể gây thiệt hại cho tâm lý bệnh nhân. Tumor recurrence can be devastating for patients' mental health. |
tái phát bệnh disease recurrence | Sự tái phát bệnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội. Disease recurrence can impact social interactions negatively. |
tái phát loét ulcer recurrence | Sự tái phát loét thường xảy ra ở những người căng thẳng trong thời kỳ thi. Ulcer recurrence is common in stressed individuals during the exam period. |
tái phát ung thư cancer recurrence | Sự tái phát ung thư thường xảy ra ở những người sống sót. Cancer recurrence is common among survivors. |
recurrence (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của recurrence (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự tái phát của khối u tumour/tumor recurrence | Sự tái phát của khối u là phổ biến sau hóa trị. Tumor recurrence is common after chemotherapy. |
tái phát bệnh disease recurrence | Sự tái phát bệnh thường xảy ra trong môi trường xã hội. Disease recurrence is common in social settings where hygiene is neglected. |
tần suất xuất hiện thường xuyên frequent recurrence | Sự tái diễn thường xuyên của các sự kiện xã hội thúc đẩy sự tham gia cộng đồng. The frequent recurrence of social events boosts community engagement. |
tái phát ung thư cancer recurrence | Sự tái phát ung thư có thể gây thách thức về mặt tinh thần đối với bệnh nhân và gia đình. Cancer recurrence can be emotionally challenging for patients and families. |
tái phát loét ulcer recurrence | Sự tái phát loét có thể được ngăn ngừa bằng cách tuân thủ kế hoạch chế độ ăn uống nghiêm ngặt. Ulcer recurrence can be prevented by following a strict diet plan. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “recurrence” trong tiếng Anh có nghĩa là sự tái diễn hoặc sự xuất hiện lại của một sự kiện, hiện tượng nào đó theo định kỳ hoặc bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ sự trở lại của các triệu chứng bệnh và trong tâm lý học để mô tả các mô hình hành vi lặp lại.