Bản dịch của từ Instance trong tiếng Việt
Instance

Instance (Noun Countable)
Các trường hợp hoặc ví dụ minh họa cụ thể để làm rõ một điểm hoặc tình huống.
Cases and illustrative examples.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Instance (Noun)
Một ví dụ hoặc một trường hợp riêng lẻ của một việc gì đó; dùng để chỉ một minh họa cụ thể cho điều đang nói.
An example or single occurrence of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "instance" có nghĩa là một trường hợp cụ thể hoặc một ví dụ minh họa cho một khái niệm hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật và kỹ thuật. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ thường có sự lựa chọn khác nhau về ngữ âm nhẹ nhàng hơn. Từ này còn có phiên bản số nhiều là "instances", sử dụng để chỉ nhiều trường hợp.
Họ từ
Từ "instance" có nghĩa là một trường hợp cụ thể hoặc một ví dụ minh họa cho một khái niệm hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật và kỹ thuật. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ thường có sự lựa chọn khác nhau về ngữ âm nhẹ nhàng hơn. Từ này còn có phiên bản số nhiều là "instances", sử dụng để chỉ nhiều trường hợp.
