instance
instance (Noun Countable)
Nghĩa 01
Các trường hợp hoặc ví dụ minh họa cụ thể để làm rõ một điểm hoặc tình huống.
Cases and illustrative examples.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của instance (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trường hợp cụ thể specific instance | Trong một trường hợp cụ thể, John đã giúp hàng xóm mình mua thực phẩm. In a specific instance, John helped his neighbor with groceries. |
trường hợp được ghi chép documented instance | Một trường hợp được ghi chép về quấy rối trên mạng xã hội. A documented instance of cyberbullying was reported on social media. |
nhiều trường hợp numerous instance | Có nhiều trường hợp của việc quấy rối trên các nền tảng truyền thông xã hội. There are numerous instances of cyberbullying on social media platforms. |
báo cáo trường hợp reported instance | Có một trường hợp được báo cáo về gian lận trong cuộc bầu cử 2020. There was a reported instance of fraud during the 2020 election. |
ví dụ given instance | Trong một trường hợp nhất định, mạng xã hội đã ảnh hưởng đến ý kiến công chúng trong bầu cử. In a given instance, social media influenced public opinion during elections. |
instance (Noun)
Nghĩa 01
Một ví dụ hoặc một trường hợp riêng lẻ của một việc gì đó; dùng để chỉ một minh họa cụ thể cho điều đang nói.
An example or single occurrence of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của instance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
instance | instances |
Kết hợp từ của instance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhiều trường hợp many instance | Nhiều trường hợp lạm dụng mạng xã hội đã được báo cáo trong năm 2023. Many instances of social media misuse have been reported in 2023. |
trường hợp hiếm rare instance | Một trường hợp hiếm hoi về lòng tốt đã được thể hiện tại sự kiện từ thiện năm ngoái. A rare instance of kindness was shown at the charity event last year. |
trường hợp đôi khi occasional instance | Một trường hợp đôi khi của cyberbullying được báo cáo trên mạng xã hội. An occasional instance of cyberbullying was reported on social media. |
một ví dụ cụ thể certain instance | Trong một trường hợp nhất định, John đã giúp hàng xóm mình mua thực phẩm. In a certain instance, John helped his neighbor with groceries. |
trường hợp cô lập isolated instance | Trong kỳ thi IELTS, việc quên một từ là một trường hợp riêng lẻ không ảnh hưởng đến toàn bộ điểm số. In the IELTS exam, forgetting a word is an isolated instance that does not affect the whole score. |
instance (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instance" có nghĩa là một trường hợp cụ thể hoặc một ví dụ minh họa cho một khái niệm hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật và kỹ thuật. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ thường có sự lựa chọn khác nhau về ngữ âm nhẹ nhàng hơn. Từ này còn có phiên bản số nhiều là "instances", sử dụng để chỉ nhiều trường hợp.