illustrative
illustrative (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả điều gì đó nhằm minh họa, làm rõ bằng ví dụ hoặc giải thích; có tính chất làm sáng tỏ.
Serving as an example or explanation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến việc minh họa bằng hình ảnh; dùng để mô tả hoặc làm rõ ý bằng tranh, hình ảnh hoặc sơ đồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "illustrative" là tính từ chỉ sự minh họa hoặc giải thích, thường được sử dụng để mô tả các ví dụ, hình ảnh hoặc hình thức thể hiện nhằm làm rõ một ý tưởng hay khái niệm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai hơn so với người Mỹ.