ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Illustration
Hành động minh họa một điều gì đó thường bằng cách cung cấp hình ảnh hoặc tài liệu trực quan
Using visual materials is a common way to illustrate a point.
用图片资料来说明某件事情的做法常常是最直观的方式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hình ảnh hoặc sơ đồ giúp làm rõ điều gì đó hoặc giải thích nó dễ hiểu hơn.
An illustration or diagram helps clarify or explain something.
一幅画或一张图表,有助于澄清或解释某事。
Mẫu hoặc ví dụ được dùng để giải thích hoặc làm rõ một khái niệm
A model or example used to explain or clarify a concept.
用来说明或阐明某个概念的典范或示例