concept
concept (Noun Countable)
Nghĩa 01
Ý niệm; khái niệm chung về một ý tưởng, đối tượng hoặc ý tưởng trừu tượng được dùng để hiểu hoặc giải thích sự việc.
Concepts, concepts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của concept (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khái niệm gốc original concept | Khái niệm gốc đã được cộng đồng xã hội chấp nhận tốt. The original concept was well-received by the social community. |
khái niệm mơ hồ ambiguous concept | Thuật ngữ 'công bằng xã hội' là một khái niệm mơ hồ trong nhiều cuộc thảo luận. The term 'social justice' is an ambiguous concept in many discussions. |
khái niệm tôn giáo religious concept | Khái niệm tôn giáo về từ thiện rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa hôm nay. The religious concept of charity is vital in many cultures today. |
khái niệm trung tâm central concept | Khái niệm trung tâm của công bằng xã hội là sự bình đẳng cho tất cả công dân. The central concept of social justice is equality for all citizens. |
khái niệm chung general concept | Khái niệm chung về dịch vụ cộng đồng mang lại lợi ích lớn cho xã hội. The general concept of community service benefits society greatly. |
concept (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của concept (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
concept | concepts |
Kết hợp từ của concept (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khái niệm quan trọng important concept | Hiểu biết về quy tắc văn hóa là một khái niệm quan trọng trong giao tiếp xã hội. Understanding cultural norms is an important concept in social interactions. |
khái niệm kinh doanh business concept | Hiểu khái niệm kinh doanh là quan trọng cho việc viết IELTS. Understanding the business concept is crucial for IELTS writing success. |
khái niệm rộng wider concept | Khái niệm rộng hơn về trách nhiệm xã hội quan trọng đối với doanh nghiệp. The wider concept of social responsibility is crucial for businesses. |
khái niệm rộng lớn broader concept | Bình đẳng là một khái niệm rộng hơn trong công bằng xã hội. Equality is a broader concept in social justice. |
khái niệm mơ hồ ambiguous concept | Định nghĩa về 'trách nhiệm xã hội' có thể là một khái niệm mơ hồ. The definition of 'social responsibility' can be an ambiguous concept. |