Bản dịch của từ Concept trong tiếng Việt

Concept

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concept(Noun Countable)

ˈkɒn.sept
ˈkɑːn.sept
01

Ý niệm; khái niệm chung về một ý tưởng, đối tượng hoặc ý tưởng trừu tượng được dùng để hiểu hoặc giải thích sự việc.

Concepts, concepts.

概念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Concept(Noun)

kˈɑnsɛpt
kˈɑnsɛpt
01

Một ý tưởng trừu tượng, khái niệm hoặc quan niệm dùng để hiểu, mô tả hoặc phân loại một sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng chung.

An abstract idea.

抽象概念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Concept (Noun)

SingularPlural

Concept

Concepts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ