Anh - Việt

Bản dịch của từ Concept trong tiếng Việt

concept

Noun CountableNoun

concept (Noun Countable)

/ˈkɒn.sept/
/ˈkɑːn.sept/
AI

Nghĩa 01

Ý niệm; khái niệm chung về một ý tưởng, đối tượng hoặc ý tưởng trừu tượng được dùng để hiểu hoặc giải thích sự việc.

Concepts, concepts.

Ví dụ
Hiểu các khái niệm xã hội là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.Understanding social concepts is crucial for effective communication.
Dạy trẻ các khái niệm xã hội như chia sẻ và đồng cảm là điều cần thiết.Teaching children social concepts like sharing and empathy is essential.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của concept (Noun Countable)

ADJECTIVE + conceptPREPOSITIONVERB + concept
Kết hợp từ của concept
Collocation
Ví dụ

khái niệm gốc

original concept

Khái niệm gốc đã được cộng đồng xã hội chấp nhận tốt.

The original concept was well-received by the social community.

khái niệm mơ hồ

ambiguous concept

Thuật ngữ 'công bằng xã hội' là một khái niệm mơ hồ trong nhiều cuộc thảo luận.

The term 'social justice' is an ambiguous concept in many discussions.

khái niệm tôn giáo

religious concept

Khái niệm tôn giáo về từ thiện rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa hôm nay.

The religious concept of charity is vital in many cultures today.

khái niệm trung tâm

central concept

Khái niệm trung tâm của công bằng xã hội là sự bình đẳng cho tất cả công dân.

The central concept of social justice is equality for all citizens.

khái niệm chung

general concept

Khái niệm chung về dịch vụ cộng đồng mang lại lợi ích lớn cho xã hội.

The general concept of community service benefits society greatly.

concept (Noun)

/kˈɑnsɛpt/
/kˈɑnsɛpt/
AI

Nghĩa 01

Một ý tưởng trừu tượng, khái niệm hoặc quan niệm dùng để hiểu, mô tả hoặc phân loại một sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng chung.

An abstract idea.

Ví dụ
Khái niệm về sự bình đẳng quan trọng trong cuộc trò chuyện về công bằng xã hội.The concept of equality is crucial in social justice discussions.
Cô ấy gặp khó khăn khi hiểu khái niệm về cộng đồng trong lớp xã hội học.She struggled to grasp the concept of community in sociology class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của concept (Noun)

SingularPlural

concept

concepts

Kết hợp từ của concept (Noun)

ADJECTIVE + conceptPREPOSITIONVERB + concept
Kết hợp từ của concept
Collocation
Ví dụ

khái niệm quan trọng

important concept

Hiểu biết về quy tắc văn hóa là một khái niệm quan trọng trong giao tiếp xã hội.

Understanding cultural norms is an important concept in social interactions.

khái niệm kinh doanh

business concept

Hiểu khái niệm kinh doanh là quan trọng cho việc viết IELTS.

Understanding the business concept is crucial for IELTS writing success.

khái niệm rộng

wider concept

Khái niệm rộng hơn về trách nhiệm xã hội quan trọng đối với doanh nghiệp.

The wider concept of social responsibility is crucial for businesses.

khái niệm rộng lớn

broader concept

Bình đẳng là một khái niệm rộng hơn trong công bằng xã hội.

Equality is a broader concept in social justice.

khái niệm mơ hồ

ambiguous concept

Định nghĩa về 'trách nhiệm xã hội' có thể là một khái niệm mơ hồ.

The definition of 'social responsibility' can be an ambiguous concept.

Video ngữ cảnh