Anh - Việt

Bản dịch của từ Etc trong tiếng Việt

etc

Adverb

etc (Adverb)

/ˌɛtsˈɛɾɚə/
/ˌɛtsˈɛɾɚə/
AI

Nghĩa 01

Viết tắt thay thế của “etc.” (et cetera), dùng để chỉ rằng còn nhiều thứ tương tự không được liệt kê hết, tức là “vân vân”, “v.v.”

Alternative form of etc.

Ví dụ
Cô ấy đã mời bạn bè, gia đình, v.v. đến dự tiệc.She invited her friends, family, etc. to the party.
John thích chơi thể thao, xem phim, v.v. khi rảnh rỗi.John enjoys playing sports, watching movies, etc. in his free time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh