Bản dịch của từ Etc trong tiếng Việt

Etc

Adverb

Etc (Adverb)

ˌɛtsˈɛɾɚə
ˌɛtsˈɛɾɚə
01

Hình thức thay thế của vv.

Alternative form of etc.

Ví dụ

She invited her friends, family, etc. to the party.

Cô ấy đã mời bạn bè, gia đình, v.v. đến dự tiệc.

John enjoys playing sports, watching movies, etc. in his free time.

John thích chơi thể thao, xem phim, v.v. khi rảnh rỗi.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Etc

Không có idiom phù hợp