Anh - Việt
etc
Adverb
etc (Adverb)
/ˌɛtsˈɛɾɚə/
/ˌɛtsˈɛɾɚə/
AI
Nghĩa 01
Viết tắt thay thế của “etc.” (et cetera), dùng để chỉ rằng còn nhiều thứ tương tự không được liệt kê hết, tức là “vân vân”, “v.v.”
Alternative form of etc.
Ví dụ
Cô ấy đã mời bạn bè, gia đình, v.v. đến dự tiệc.She invited her friends, family, etc. to the party.
John thích chơi thể thao, xem phim, v.v. khi rảnh rỗi.John enjoys playing sports, watching movies, etc. in his free time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "etc". là viết tắt của cụm từ tiếng Latinh "et cetera", nghĩa là "và những thứ khác". Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng còn có nhiều thành phần khác trong một danh sách mà không cần phải ghi cụ thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "etc". được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng dấu chấm sau chữ "etc" hơn so với tiếng Anh Anh.