habitual
habitual (Adjective)
Nghĩa 01
Làm thường xuyên hoặc theo thói quen; đã trở thành hành vi quen thuộc, lặp đi lặp lại mà người ta làm tự nhiên mà không cần suy nghĩ nhiều.
Done constantly or as a habit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của habitual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
habitual thói quen | more habitual thói quen hơn | most habitual thường xuyên nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "habitual" có nghĩa là liên quan đến thói quen hoặc diễn ra thường xuyên. Từ này được sử dụng để miêu tả hành động, tính cách hoặc trạng thái mà một người thường xuyên thể hiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "habitual" xuất hiện đồng nhất với các ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với sự nhấn mạnh vào âm tiết thứ nhất trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như tâm lý học, pháp luật và xã hội học.