Bản dịch của từ Habitual trong tiếng Việt

Habitual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitual (Adjective)

həbˈɪtʃul̩
həbˈɪtʃul̩
01

Làm thường xuyên hoặc theo thói quen; đã trở thành hành vi quen thuộc, lặp đi lặp lại mà người ta làm tự nhiên mà không cần suy nghĩ nhiều.

Done constantly or as a habit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ