Anh - Việt

Bản dịch của từ Habitual trong tiếng Việt

habitual

Adjective

habitual (Adjective)

/həbˈɪtʃul̩/
/həbˈɪtʃul̩/
AI

Nghĩa 01

Làm thường xuyên hoặc theo thói quen; đã trở thành hành vi quen thuộc, lặp đi lặp lại mà người ta làm tự nhiên mà không cần suy nghĩ nhiều.

Done constantly or as a habit.

Ví dụ
Cô ấy có thói quen uống cà phê vào buổi sáng.She has a habitual morning routine of drinking coffee.
Thói quen đi trễ của anh ấy khiến bạn bè khó chịu.His habitual tardiness annoyed his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của habitual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

habitual

thói quen

more habitual

thói quen hơn

most habitual

thường xuyên nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh