Bản dịch của từ Study trong tiếng Việt
Study

Study (Verb)
Học tập, nghiên cứu để hiểu hoặc tìm hiểu kỹ về một chủ đề nào đó.
Study, research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cố gắng đạt được một kết quả hoặc xem xét, cân nhắc (ý kiến, mong muốn của ai đó). Ở nghĩa động từ, “study” thường dùng để chỉ việc học hành, tìm hiểu kỹ để đạt được điều gì đó, hoặc nghiên cứu để xem xét và cân nhắc một vấn đề hay ý kiến.
Make an effort to achieve (a result) or take into account (a person or their wishes)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Study (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tác phẩm nhỏ, thường là một bản vẽ hoặc bài thực hành làm để luyện tay nghề, thử nghiệm ý tưởng hoặc thực hành kỹ thuật.
A piece of work, especially a drawing, done for practice or as an experiment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc điều tra hoặc phân tích chi tiết về một chủ đề hoặc tình huống nhằm tìm hiểu, thu thập thông tin và rút ra kết luận.
A detailed investigation and analysis of a subject or situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
