Bản dịch của từ Academic trong tiếng Việt
Academic

Academic (Adjective)
Thuộc về học thuật; mang tính liên quan đến học tập, nghiên cứu hoặc môi trường trường đại học.
Of an academic nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về học viện hoặc đại học; liên quan tới hoạt động giảng dạy, nghiên cứu trong trường đại học hoặc học viện.
Belongs to the academy; belongs to the university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến giáo dục, học thuật, trường lớp hoặc nghiên cứu học thuật (ví dụ: hoạt động, môi trường, hoặc vấn đề thuộc về học tập và nghiên cứu).
Relating to education and scholarship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang tính học thuật, chỉ mang ý nghĩa lý thuyết, không thiết thực hoặc ít ứng dụng trong thực tế.
Not of practical relevance; of only theoretical interest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "academic" có nghĩa liên quan đến giáo dục, học thuật hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ, "academic" thường chỉ đến các lĩnh vực học thuật, chương trình giáo dục và các hoạt động nghiên cứu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự nhưng có xu hướng nhấn mạnh hơn vào hệ thống giáo dục và các tiêu chuẩn học thuật. Về phát âm, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong ngữ cảnh văn nói, người Anh có thể sử dụng nhiều từ vựng địa phương hơn khi thảo luận về chủ đề học thuật.
Họ từ
Từ "academic" có nghĩa liên quan đến giáo dục, học thuật hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ, "academic" thường chỉ đến các lĩnh vực học thuật, chương trình giáo dục và các hoạt động nghiên cứu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự nhưng có xu hướng nhấn mạnh hơn vào hệ thống giáo dục và các tiêu chuẩn học thuật. Về phát âm, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong ngữ cảnh văn nói, người Anh có thể sử dụng nhiều từ vựng địa phương hơn khi thảo luận về chủ đề học thuật.
