Bản dịch của từ Academic trong tiếng Việt
Academic

Academic(Adjective)
Thuộc về học thuật; mang tính liên quan đến học tập, nghiên cứu hoặc môi trường trường đại học.
Of an academic nature.
学术的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về học viện hoặc đại học; liên quan tới hoạt động giảng dạy, nghiên cứu trong trường đại học hoặc học viện.
Belongs to the academy; belongs to the university.
学术的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang tính học thuật, chỉ mang ý nghĩa lý thuyết, không thiết thực hoặc ít ứng dụng trong thực tế.
Not of practical relevance; of only theoretical interest.
仅有理论意义的,不实际的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến giáo dục, học thuật, trường lớp hoặc nghiên cứu học thuật (ví dụ: hoạt động, môi trường, hoặc vấn đề thuộc về học tập và nghiên cứu).
Relating to education and scholarship.
与教育和学术有关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Academic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Academic Học thuật | More academic Học thuật hơn | Most academic Học thuật nhất |
Academic(Noun)
Dạng danh từ của Academic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Academic | Academics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "academic" có nghĩa liên quan đến giáo dục, học thuật hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ, "academic" thường chỉ đến các lĩnh vực học thuật, chương trình giáo dục và các hoạt động nghiên cứu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự nhưng có xu hướng nhấn mạnh hơn vào hệ thống giáo dục và các tiêu chuẩn học thuật. Về phát âm, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong ngữ cảnh văn nói, người Anh có thể sử dụng nhiều từ vựng địa phương hơn khi thảo luận về chủ đề học thuật.
Từ "academic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "academicus", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "Akademia", nơi Plato dạy học vào khoảng thế kỷ thứ 4 trước Công Nguyên. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ liên quan đến một nơi học tập cụ thể, nhưng dần dần đã mở rộng để chỉ tất cả các hoạt động và lĩnh vực liên quan đến giáo dục, nghiên cứu và học thuật. Sự chuyển biến này phản ánh sự phát triển của giáo dục và tri thức trong xã hội.
Từ "academic" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi những chủ đề học thuật thường xuyên được đề cập. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả kiến thức, nghiên cứu hoặc các vấn đề liên quan đến giáo dục. Ngoài ra, "academic" còn được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như bài báo, hội thảo nghiên cứu và các cuộc thảo luận trong môi trường học thuật.
Họ từ
Từ "academic" có nghĩa liên quan đến giáo dục, học thuật hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ, "academic" thường chỉ đến các lĩnh vực học thuật, chương trình giáo dục và các hoạt động nghiên cứu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự nhưng có xu hướng nhấn mạnh hơn vào hệ thống giáo dục và các tiêu chuẩn học thuật. Về phát âm, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong ngữ cảnh văn nói, người Anh có thể sử dụng nhiều từ vựng địa phương hơn khi thảo luận về chủ đề học thuật.
Từ "academic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "academicus", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "Akademia", nơi Plato dạy học vào khoảng thế kỷ thứ 4 trước Công Nguyên. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ liên quan đến một nơi học tập cụ thể, nhưng dần dần đã mở rộng để chỉ tất cả các hoạt động và lĩnh vực liên quan đến giáo dục, nghiên cứu và học thuật. Sự chuyển biến này phản ánh sự phát triển của giáo dục và tri thức trong xã hội.
Từ "academic" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi những chủ đề học thuật thường xuyên được đề cập. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả kiến thức, nghiên cứu hoặc các vấn đề liên quan đến giáo dục. Ngoài ra, "academic" còn được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như bài báo, hội thảo nghiên cứu và các cuộc thảo luận trong môi trường học thuật.
