Anh - Việt
higher
Adjective
higher (Adjective)
/hˈɑɪɚ/
/hˈɑɪəɹ/
AI
Nghĩa 01
Hình thức so sánh của “high” — chỉ mức độ cao hơn hoặc lớn hơn về chiều cao, mức độ, mức giá, vị trí, v.v.
comparative form of high: more high.
Ví dụ
Tầng lớp xã hội cao hơn thường có nhiều đặc quyền hơn.The higher social class often has more privileges.
Cô ấy khao khát đạt được vị trí cao hơn trong xã hội.She aspires to reach a higher position in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của higher (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
high cao | higher cao hơn | highest cao nhất |