Bản dịch của từ Higher trong tiếng Việt
Higher

Higher (Adjective)
Hình thức so sánh của “high” — chỉ mức độ cao hơn hoặc lớn hơn về chiều cao, mức độ, mức giá, vị trí, v.v.
Comparative form of high: more high.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "higher" là tính từ so sánh hơn của "high", nghĩa là cao hơn về vị trí hoặc mức độ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với ý nghĩa không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "higher" thường xuất hiện trong các lĩnh vực học thuật để mô tả cấp độ, phạm vi hoặc độ cao. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh như giáo dục (higher education) để chỉ những cấp độ học vấn nâng cao.
Họ từ
Từ "higher" là tính từ so sánh hơn của "high", nghĩa là cao hơn về vị trí hoặc mức độ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với ý nghĩa không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "higher" thường xuất hiện trong các lĩnh vực học thuật để mô tả cấp độ, phạm vi hoặc độ cao. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh như giáo dục (higher education) để chỉ những cấp độ học vấn nâng cao.
