Bản dịch của từ Higher trong tiếng Việt

Higher

Adjective

Higher (Adjective)

hˈɑɪɚ
hˈɑɪəɹ
01

Dạng so sánh của cao: cao hơn

Comparative form of high: more high

Ví dụ

The higher social class often has more privileges.

Tầng lớp xã hội cao hơn thường có nhiều đặc quyền hơn.

She aspires to reach a higher position in society.

Cô ấy khao khát đạt được vị trí cao hơn trong xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Higher

Không có idiom phù hợp