Bản dịch của từ Academy trong tiếng Việt

Academy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academy(Noun)

ˈeɪkˌeɪdmi
ˈeɪkədmi
01

Một cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là nơi đào tạo sinh viên cho các nghề trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc khoa học.

An institution of higher learning particularly one that prepares students for careers in the arts or sciences

学院 - 一种高等教育机构,特别是为艺术或科学领域的职业准备学生的学校

Ví dụ
02

Một xã hội của những người có học thức được tổ chức nhằm thúc đẩy nghệ thuật, khoa học hoặc văn học.

A society of learned individuals organized to advance art science or literature

学院 - 一个组织化的、致力于推进艺术、科学或文学的学者团体

Ví dụ
03

Một nơi để học tập hoặc đào tạo trong một lĩnh vực đặc biệt.

A place of study or training in a special field

学院 - 专业学习或培训机构

Ví dụ