Bản dịch của từ Advance trong tiếng Việt
Advance

Advance (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển hoặc tiến lên về phía trước một cách có mục đích, quyết tâm.
Move forwards in a purposeful way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đề xuất hoặc nêu ra một giả thuyết, ý kiến hay đề nghị để người khác xem xét hoặc thảo luận.
Put forward (a theory or suggestion)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Advance (Noun)
Sự tiến bộ, sự phát triển hoặc bước tiến về trình độ, trạng thái, công việc hay dự án.
Progress, development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự tiến triển hoặc cải tiến; bước tiến trong sự phát triển của cái gì đó (ví dụ: khoa học, công nghệ, dự án hoặc kỹ năng).
A development or improvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Advance (Adjective)
Được làm, gửi hoặc cung cấp trước thời điểm cần (tức là trước khi xảy ra hoặc trước khi sử dụng).
Done, sent, or supplied beforehand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "advance" có nghĩa là tiến lên, phát triển hoặc tiến bộ. Trong ngữ cảnh học thuật, "advance" có thể chỉ sự gia tăng kiến thức hoặc công nghệ. Trong tiếng Anh, từ này có hình thức viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "advance" còn có thể mang nghĩa là thanh toán trước hoặc cung cấp tài chính, khác biệt trong cách sử dụng giữa các vùng miền.
Họ từ
Từ "advance" có nghĩa là tiến lên, phát triển hoặc tiến bộ. Trong ngữ cảnh học thuật, "advance" có thể chỉ sự gia tăng kiến thức hoặc công nghệ. Trong tiếng Anh, từ này có hình thức viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "advance" còn có thể mang nghĩa là thanh toán trước hoặc cung cấp tài chính, khác biệt trong cách sử dụng giữa các vùng miền.

