purposeful
purposeful (Adjective)
Nghĩa 01 · Có mục đích, cố ý làm điều gì đó theo kế hoạch hoặc với ý định rõ ràng.
Có mục đích, cố ý làm điều gì đó theo kế hoạch hoặc với ý định rõ ràng.
Having purpose intentional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của purposeful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
purposeful có mục đích | more purposeful có mục đích hơn | most purposeful có mục đích nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purposeful" mang nghĩa là có mục đích hoặc có ý định rõ ràng trong hành động hoặc suy nghĩ. Từ này được sử dụng để mô tả những người hay hành động có kế hoạch và quyết tâm trong việc thực hiện bất kỳ công việc nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối giống nhau với phát âm và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi người nói dùng giọng địa phương.