Anh - Việt
partly
Adverb
partly (Adverb)
/pˈɑɹtli/
/pˈɑɹtli/
AI
Nghĩa 01 · Ở một mức độ nào đó; không hoàn toàn, chỉ một phần.
Ở một mức độ nào đó; không hoàn toàn, chỉ một phần.
To some extent; not completely.
Ví dụ
Cô chịu trách nhiệm một phần cho sự thành công của dự án.She is partly responsible for the success of the project.
Thành công của anh một phần là nhờ sự chăm chỉ và cống hiến của anh.His success was partly due to his hard work and dedication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của partly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
partly một phần | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "partly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một phần" hoặc "không hoàn toàn". Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó chỉ đúng một phần hoặc không hoàn toàn đúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "partly" được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau một chút do đặc điểm văn hóa và ngữ điệu khác nhau của hai vùng. Do đó, ngữ nghĩa của từ này thường thống nhất, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể đa dạng.