Bản dịch của từ Partly trong tiếng Việt

Partly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partly(Adverb)

pˈɑɹtli
pˈɑɹtli
01

Ở một mức độ nào đó; không hoàn toàn, chỉ một phần.

To some extent; not completely.

在某种程度上; 不完全

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Partly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Partly

Một phần

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh