literature
literature (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Tổng thể các tác phẩm viết (văn học) như tiểu thuyết, thơ, truyện ngắn, kịch... hoặc ngành học nghiên cứu các tác phẩm này.
Tổng thể các tác phẩm viết (văn học) như tiểu thuyết, thơ, truyện ngắn, kịch... hoặc ngành học nghiên cứu các tác phẩm này.
Literature, literature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của literature (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
văn học cơ thể body literature | Văn học cơ thể khám phá các vấn đề xã hội trong tiểu thuyết hiện đại như 'The Help'. Body literature explores social issues in modern novels like 'The Help'. |
tài liệu công tác work literature | Nhiều sinh viên thực hiện các dự án văn học về các vấn đề xã hội trong lớp. Many students work literature projects on social issues in class. |
tác phẩm văn học piece literature | Một tác phẩm nổi tiếng là 'Giết con chim nhại' của Harper Lee. A famous piece of literature is 'To Kill a Mockingbird' by Harper Lee. |
literature (Noun)
Nghĩa 01 · Các tác phẩm viết bằng văn bản (truyện, thơ, tiểu thuyết, kịch, bài luận...) được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật và có tính bền vững theo thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của literature (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
literature | literatures |
Kết hợp từ của literature (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tác phẩm văn học piece literature | Tiểu thuyết 'Giết Con Nhại' là một tác phẩm văn học quan trọng. The novel 'To Kill a Mockingbird' is a significant piece literature. |
thể loại văn học body literature | Văn học cơ thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội trong trường. Body literature helps students understand social issues better in schools. |
tác phẩm văn học work literature | Nhiều người đưa văn học vào các cuộc thảo luận hàng ngày về vấn đề xã hội. Many people work literature into their daily discussions about social issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “literature” chỉ văn học, bao gồm các tác phẩm viết như tiểu thuyết, thơ, kịch và đã được công nhận về mặt nghệ thuật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do giọng điệu địa phương, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc ngữ âm cơ bản. Văn học không chỉ là biểu đạt nghệ thuật mà còn phản ánh văn hóa, xã hội và tư tưởng của thời đại.