Bản dịch của từ Superior trong tiếng Việt

Superior

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superior (Adjective)

səpˈiɹiəɹ
supˈɪɹiɚ
01

Có thái độ tự cao, coi mình hơn người khác; kiêu ngạo và tự phụ.

Having or showing an overly high opinion of oneself conceited.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(mô tả chữ, số, hoặc ký hiệu) được viết hoặc in phía trên dòng căn bản; ở vị trí cao hơn so với chữ thường — ví dụ: chữ số mũ, chỉ số trên, chữ viết trên dòng.

Of a letter figure or symbol written or printed above the line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Superior (Noun)

səpˈiɹiəɹ
supˈɪɹiɚ
01

Ký tự thượng (ký tự đặt cao hơn dòng chữ thường), tức là chữ hoặc ký hiệu nhỏ được viết ở vị trí cao trên dòng chữ chính, ví dụ như chữ số mũ, chỉ số trên (superscript) trong toán học hoặc ghi chú.

A superior letter figure or symbol.

superior là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ