Bản dịch của từ High trong tiếng Việt

High

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High(Adjective)

haɪ
haɪ
01

Từ 'high' (tính từ) diễn tả mức độ lớn, cao về chiều cao, giá cả, vị trí hoặc tầm quan trọng (ví dụ: cao về chiều cao, giá cao, vị trí cao, mức độ quan trọng cao).

High, implies level, price, position, importance.

Ví dụ
02

(về âm thanh hoặc nốt nhạc) có tần số cao, nghe ở quãng cao; giọng hoặc nốt có âm sắc sáng, réo rắt, không trầm.

(of a sound or note) having a frequency at the upper end of the auditory range.

Ví dụ
03

Có địa vị, chức vụ hoặc tầm quan trọng lớn; ở mức cao trong thứ bậc hoặc quyền lực.

Great in rank, status, or importance.

Ví dụ
04

(thường dùng với đồ ăn) có mùi hăng khó chịu do bắt đầu bị hỏng, ôi, hoặc để lâu nên có mùi gắt.

(especially of food) unpleasantly strong-smelling because beginning to go bad.

Ví dụ
05

Có chiều cao lớn; ở vị trí hoặc khoảng cách trên mặt đất lớn so với bình thường.

Of great vertical extent.

Ví dụ
06

Có kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn hơn bình thường; ở mức cao, lớn hoặc mạnh hơn so với tiêu chuẩn thông thường.

Great, or greater than normal, in quantity, size, or intensity.

Ví dụ
07

Cảm thấy phê, lâng lâng, hưng phấn do tác dụng của thuốc (ma túy) hoặc rượu; tâm trạng tỉnh táo giảm và có thể thay đổi nhận thức.

Feeling euphoric, especially from the effects of drugs or alcohol.

Ví dụ
08

(về nguyên âm) mô tả nguyên âm được phát âm khi lưỡi nâng cao gần vòm miệng. Nói cách khác, âm có vị trí lưỡi cao trong khoang miệng.

(of a vowel) produced with the tongue relatively near the palate.

Ví dụ

Dạng tính từ của High (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

High

Cao

Higher

Cao hơn

Highest

Cao nhất

High(Noun)

hˈɑɪ
hˈɑɪ
01

Trường trung học phổ thông (cấp học cấp 3), nghĩa là 'high school' — nơi học sinh từ khoảng lớp 10–12 (hoặc 10–12 tùy hệ) theo học trước khi vào đại học hoặc đi làm.

High school.

Ví dụ
02

Một mức cao, điểm cao hoặc con số cao trong một thang đo hoặc tình huống—tức là mức độ/giá trị nằm ở phía trên so với bình thường hoặc so với các mức khác.

A high point, level, or figure.

Ví dụ
03

Khoảnh khắc rất vui vẻ, thành công hoặc hưng phấn; thời điểm cảm thấy 'lên cao' về mặt cảm xúc.

A notably happy or successful moment.

Ví dụ

High(Adverb)

hˈɑɪ
hˈɑɪ
01

Diễn tả mức độ cao; rất, ở mức độ lớn (tương đương “highly” trong tiếng Anh). Dùng để nói ai đó làm việc hay một điều gì đó ở mức cao, mạnh hoặc rất nhiều.

Highly.

Ví dụ
02

Ở một vị trí hoặc mức độ cao đáng kể; lên trên, ở tầm cao hoặc ở độ cao đã xác định.

At or to a considerable or specified height.

Ví dụ
03

Mô tả âm thanh có cao độ cao; nghe thấy tiếng/giọng ở quãng cao.

(of a sound) at or to a high pitch.

Ví dụ

Dạng trạng từ của High (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

High

Cao

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ