Bản dịch của từ High trong tiếng Việt
High

High(Adjective)
Từ 'high' (tính từ) diễn tả mức độ lớn, cao về chiều cao, giá cả, vị trí hoặc tầm quan trọng (ví dụ: cao về chiều cao, giá cao, vị trí cao, mức độ quan trọng cao).
High, implies level, price, position, importance.
高,表示水平、价格、位置或重要性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có địa vị, chức vụ hoặc tầm quan trọng lớn; ở mức cao trong thứ bậc hoặc quyền lực.
Great in rank, status, or importance.
地位高、重要性大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy phê, lâng lâng, hưng phấn do tác dụng của thuốc (ma túy) hoặc rượu; tâm trạng tỉnh táo giảm và có thể thay đổi nhận thức.
Feeling euphoric, especially from the effects of drugs or alcohol.
因药物或酒精产生的愉悦感
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thường dùng với đồ ăn) có mùi hăng khó chịu do bắt đầu bị hỏng, ôi, hoặc để lâu nên có mùi gắt.
(especially of food) unpleasantly strong-smelling because beginning to go bad.
食品变质,散发刺鼻气味
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về nguyên âm) mô tả nguyên âm được phát âm khi lưỡi nâng cao gần vòm miệng. Nói cách khác, âm có vị trí lưỡi cao trong khoang miệng.
(of a vowel) produced with the tongue relatively near the palate.
元音发音时舌头靠近上颚的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của High (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
High Cao | Higher Cao hơn | Highest Cao nhất |
High(Noun)
Trường trung học phổ thông (cấp học cấp 3), nghĩa là 'high school' — nơi học sinh từ khoảng lớp 10–12 (hoặc 10–12 tùy hệ) theo học trước khi vào đại học hoặc đi làm.
High school.
高中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảnh khắc rất vui vẻ, thành công hoặc hưng phấn; thời điểm cảm thấy 'lên cao' về mặt cảm xúc.
A notably happy or successful moment.
快乐的成功时刻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
High(Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở một vị trí hoặc mức độ cao đáng kể; lên trên, ở tầm cao hoặc ở độ cao đã xác định.
At or to a considerable or specified height.
高
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả mức độ cao; rất, ở mức độ lớn (tương đương “highly” trong tiếng Anh). Dùng để nói ai đó làm việc hay một điều gì đó ở mức cao, mạnh hoặc rất nhiều.
高度地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của High (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
High Cao | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "high" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "cao", thể hiện độ cao về vật lý hoặc mức độ cao của một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "high" có thể ám chỉ cảm xúc, tình trạng hoặc chất lượng (vd: "high spirits" - tâm trạng tốt). Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể cũng tương tự, là /haɪ/.
Từ "high" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heah", có liên quan đến ngôn ngữ Germanic. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hauhaz, mang nghĩa là "cao". Trong lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ vị trí hoặc mức độ vượt trội hơn so với các đối tượng khác. Ngày nay, "high" không chỉ mô tả chiều cao vật lý mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng, như trong "high quality" hoặc "high performance".
Từ "high" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề như giáo dục và sức khỏe, trong khi ở phần Nói, nó thường được sử dụng để mô tả mức độ hoặc trạng thái. Trong các ngữ cảnh khác, "high" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như tài chính để chỉ giá trị hoặc lợi nhuận lớn, và trong khoa học để mô tả độ cao hay mật độ.
Họ từ
Từ "high" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "cao", thể hiện độ cao về vật lý hoặc mức độ cao của một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "high" có thể ám chỉ cảm xúc, tình trạng hoặc chất lượng (vd: "high spirits" - tâm trạng tốt). Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể cũng tương tự, là /haɪ/.
Từ "high" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heah", có liên quan đến ngôn ngữ Germanic. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hauhaz, mang nghĩa là "cao". Trong lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ vị trí hoặc mức độ vượt trội hơn so với các đối tượng khác. Ngày nay, "high" không chỉ mô tả chiều cao vật lý mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng, như trong "high quality" hoặc "high performance".
Từ "high" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề như giáo dục và sức khỏe, trong khi ở phần Nói, nó thường được sử dụng để mô tả mức độ hoặc trạng thái. Trong các ngữ cảnh khác, "high" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như tài chính để chỉ giá trị hoặc lợi nhuận lớn, và trong khoa học để mô tả độ cao hay mật độ.
