Bản dịch của từ Auditory trong tiếng Việt

Auditory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditory(Adjective)

ˈɔdɪtˌɔɹi
ˈɑdɪtˌoʊɹi
01

Liên quan đến khả năng nghe hoặc cảm giác thính giác; về tai và việc nhận âm thanh.

Relating to the sense of hearing.

听觉的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Auditory (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Auditory

Thính giác

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh