Bản dịch của từ Hearing trong tiếng Việt
Hearing

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hearing là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khả năng cảm nhận âm thanh thông qua tai. Từ này được sử dụng để chỉ cả quá trình sinh lý lẫn khả năng nhận biết và hiểu biết âm thanh. Trong tiếng Anh Anh, "hearing" thường ám chỉ đến phiên điều trần pháp lý liên quan đến vụ việc nào đó, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm cả ý nghĩa này nhưng thiên về nghĩa sinh lý hơn. Sự khác biệt này đôi khi ảnh hưởng đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh nhất định.
Họ từ
Hearing là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khả năng cảm nhận âm thanh thông qua tai. Từ này được sử dụng để chỉ cả quá trình sinh lý lẫn khả năng nhận biết và hiểu biết âm thanh. Trong tiếng Anh Anh, "hearing" thường ám chỉ đến phiên điều trần pháp lý liên quan đến vụ việc nào đó, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm cả ý nghĩa này nhưng thiên về nghĩa sinh lý hơn. Sự khác biệt này đôi khi ảnh hưởng đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh nhất định.
