Bản dịch của từ Hearing trong tiếng Việt

Hearing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hearing(Adjective)

hˈiɹɪŋ
hˈɪɹɪŋ
01

Có khả năng nghe; không điếc (dùng để mô tả người có thính lực bình thường).

Able to hear as opposed to deaf.

能听见的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ