Anh - Việt

Bản dịch của từ Unpleasantly trong tiếng Việt

unpleasantly

Adverb

unpleasantly (Adverb)

/ənplˈɛzn̩tli/
/ənplˈɛzn̩tli/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái; làm cho ai đó thấy bực mình, lo lắng hoặc phiền toái.

causing discomfort or unease.

Ví dụ
Tin tức đã gây sốc không vui.The news was unpleasantly shocking.
Cô ấy nói không vui về chính sách mới.She spoke unpleasantly about the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một cách khó chịu, không dễ chịu hoặc gây cảm giác không thoải mái; làm cho người khác thấy phiền lòng hoặc khó chịu.

in a displeasing or disagreeable manner.

Ví dụ
Cô ấy nói không dễ nghe với đồng nghiệp trong cuộc họp.She spoke unpleasantly to her colleagues during the meeting.
Khách hàng bị phục vụ không dễ chịu bởi người thu ngân thô lỗ.The customer was treated unpleasantly by the rude cashier.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh