discomfort
discomfort (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của discomfort (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
discomfort | discomforts |
Kết hợp từ của discomfort (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ bất tiện degree of discomfort | Mức độ không thoải mái trong phương tiện công cộng đông đúc là cao. The degree of discomfort in crowded public transport is high. |
mức độ không thoải mái amount of discomfort | Số lượng sự không thoải mái tại buổi tiệc đông người là không thể chịu đựng được. The amount of discomfort at the crowded party was unbearable. |
sự không thoải mái tăng lên discomfort grow | Sự bất tiện của cô ấy tăng khi buổi tụ tập xã hội tiếp tục. Her discomfort grew as the social gathering continued. |
discomfort (Verb)
Nghĩa 01 · Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, khó chịu hoặc bối rối vì một điều gì đó; làm cho người khác cảm thấy không thoải mái về mặt tinh thần hoặc xã hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của discomfort (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | discomfort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | discomforted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | discomforted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | discomforts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | discomforting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discomfort" chỉ trạng thái khó chịu hoặc không thoải mái, có thể liên quan đến thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác dễ chịu không đạt được trong một tình huống nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "discomfort" có thể được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý nhiều hơn.