Bản dịch của từ Slight trong tiếng Việt
Slight
AdjectiveNounVerb

Slight (Adjective)
slˈaɪt
ˈsɫaɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không quan trọng hoặc có ý nghĩa ký lưỡng
Not substantial or important
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slight (Noun)
slˈaɪt
ˈsɫaɪt
Slight (Verb)
slˈaɪt
ˈsɫaɪt
01
Coi nhẹ, xem là tầm thường hoặc không quan trọng
To treat or regard as trivial or unimportant
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
