Bản dịch của từ Slight trong tiếng Việt
Slight
Adjective Noun [U/C] Verb

Slight(Adjective)
slˈaɪt
ˈsɫaɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhỏ về mức độ, không nghiêm trọng hay mạnh mẽ.
Minor in nature, not serious or intense.
程度较小,不激烈或强烈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Slight(Noun)
slˈaɪt
ˈsɫaɪt
01
Một hành động coi thường hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng.
Small in scale, not serious or intense.
轻视或缺乏尊重的行为
Ví dụ
02
Một hành động bất lịch sự là một sự xúc phạm.
Looking slender or graceful.
无礼的行为是一种冒犯
Ví dụ
Slight(Verb)
slˈaɪt
ˈsɫaɪt
01
Để xem nhẹ hoặc coi là không quan trọng
Minor in nature, not serious or intense.
视为微不足道或无关紧要
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
