Bản dịch của từ Slight trong tiếng Việt
Slight
Adjective Noun [U/C] Verb

Slight(Adjective)
slˈaɪt
ˈsɫaɪt
Slight(Noun)
slˈaɪt
ˈsɫaɪt
01
Hành động coi thường hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng
It's minor, not serious or intense.
轻视或表明不尊重的行为
Ví dụ
02
Hành động vô lễ, một sự xúc phạm
Look slender or graceful.
不礼貌的行为是一种冒犯
Ví dụ
Slight(Verb)
slˈaɪt
ˈsɫaɪt
01
Xem nhẹ hoặc cho là chẳng ra sao
It's minor, not serious or intense.
视为无关紧要的事
Ví dụ
