ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Delicate
Một loại vải hoặc trang phục mỏng, tinh tế và dễ rách; thường mềm mại và được may cầu kỳ, phù hợp cho quần áo nhẹ nhàng, sang trọng hoặc nhạy cảm.
A delicate fabric or garment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả vật gì đó rất mảnh, tinh xảo hoặc có kết cấu/tay nghề tỉ mỉ; dễ hỏng hoặc cần được xử lý cẩn thận.
Very fine in texture or structure; of intricate workmanship or quality.
Đòi hỏi sự xử lý cẩn thận, nhẹ nhàng hoặc nhạy cảm để tránh hư hại, tổn thương hoặc gây phiền lòng.
Requiring sensitive or careful handling.
Dễ bị vỡ, hỏng hoặc tổn thương; mong manh, mỏng manh.
Easily broken or damaged; fragile.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/delicate/