delicate
delicate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của delicate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
delicate tinh tế | more delicate tinh tế hơn | most delicate tinh tế nhất |
Kết hợp từ của delicate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tinh tế be delicate | Cô ấy phải cẩn thận với lựa chọn từ ngữ trong buổi phỏng vấn. She must be delicate with her choice of words during the interview. |
trở nên tinh tế become delicate | Phong cách viết của cô ấy đã trở nên tinh tế qua thời gian. Her writing style has become delicate over time. |
trông tinh tế look delicate | Chữ viết tinh tế của cô ấy ấn tượng với các giám khảo. Her delicate handwriting impressed the examiners. |
cảm thấy tinh tế feel delicate | Cô ấy cảm thấy tinh tế khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm trong cài đặt xã hội. She feels delicate about discussing sensitive topics in social settings. |
delicate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa