Bản dịch của từ Delicate trong tiếng Việt
Delicate
Adjective

Delicate(Adjective)
dˈɛlɪkˌeɪt
ˈdɛɫɪˌkeɪt
01
Tinh tế và được chăm chút kỹ lưỡng về ngoại hình hoặc họa tiết
It's refined and sophisticated in appearance or texture.
外观或结构上都经过精巧细腻的雕琢,显得格外讲究和精致。
Ví dụ
Ví dụ
