Bản dịch của từ Delicate trong tiếng Việt

Delicate

AdjectiveNoun [U/C]

Delicate Adjective

/dˈɛləkət/
/dˈɛləkɪt/
01

Rất mịn về kết cấu hoặc cấu trúc; tay nghề hoặc chất lượng phức tạp.

Very fine in texture or structure; of intricate workmanship or quality.

Ví dụ

The delicate lace on her dress was exquisite.

Ren mỏng manh trên chiếc váy của cô ấy thật tinh tế.

The delicate china tea set was a family heirloom.

Bộ ấm trà sứ tinh xảo là vật gia truyền của gia đình.

02

Yêu cầu xử lý nhạy cảm hoặc cẩn thận.

Requiring sensitive or careful handling.

Ví dụ

Delicate social situations call for tact and diplomacy.

Các tình huống xã hội tế nhị đòi hỏi sự tế nhị và ngoại giao.

She handled the delicate matter with grace and poise.

Cô xử lý vấn đề tế nhị một cách duyên dáng và đĩnh đạc.

03

Dễ dàng bị hỏng hoặc hư hỏng; mong manh.

Easily broken or damaged; fragile.

Ví dụ

Her delicate emotions were hurt by the harsh criticism from friends.

Những cảm xúc mong manh của cô đã bị tổn thương bởi những lời chỉ trích gay gắt từ bạn bè.

The delicate balance of power among the social classes was disrupted.

Sự cân bằng quyền lực mong manh giữa các tầng lớp xã hội đã bị phá vỡ.

Kết hợp từ của Delicate (Adjective)

CollocationVí dụ

Surprisingly delicate

Điều tinh tế đầy ngạc nhiên

Her smile was surprisingly delicate at the social event.

Nụ cười của cô ấy tại sự kiện xã hội rất tinh tế.

Fairly delicate

Khá tinh tế

She handled the situation fairly delicately to avoid any conflicts.

Cô ấy đã xử lý tình huống khá tế nhị để tránh xung đột.

Extremely delicate

Vô cùng tinh tế

Her smile was extremely delicate during the social gathering.

Nụ cười của cô ấy rất tinh tế trong buổi tụ tập xã hội.

Very delicate

Rất tinh tế

Her very delicate approach to the sensitive topic was appreciated.

Cách tiếp cận rất tinh tế của cô đối với chủ đề nhạy cảm đã được đánh giá cao.

Politically delicate

Nhạy cảm về chính trị

The community project was politically delicate due to funding issues.

Dự án cộng đồng nhạy cảm về mặt chính trị do vấn đề tài chính.

Delicate Noun

/dˈɛləkət/
/dˈɛləkɪt/
01

Một loại vải hoặc quần áo mỏng manh.

A delicate fabric or garment.

Ví dụ

She wore a delicate silk dress to the social event.

Cô mặc một chiếc váy lụa mỏng manh đến sự kiện xã hội.

The delicate lace on the gown added elegance to the party.

Phần ren tinh tế trên chiếc váy làm tăng thêm vẻ sang trọng cho bữa tiệc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Delicate

Không có idiom phù hợp