Bản dịch của từ Delicate trong tiếng Việt

Delicate

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delicate (Noun)

dˈɛləkət
dˈɛləkɪt
01

Một loại vải hoặc trang phục mỏng, tinh tế và dễ rách; thường mềm mại và được may cầu kỳ, phù hợp cho quần áo nhẹ nhàng, sang trọng hoặc nhạy cảm.

A delicate fabric or garment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Delicate (Adjective)

dˈɛləkət
dˈɛləkɪt
01

Mô tả vật gì đó rất mảnh, tinh xảo hoặc có kết cấu/tay nghề tỉ mỉ; dễ hỏng hoặc cần được xử lý cẩn thận.

Very fine in texture or structure; of intricate workmanship or quality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đòi hỏi sự xử lý cẩn thận, nhẹ nhàng hoặc nhạy cảm để tránh hư hại, tổn thương hoặc gây phiền lòng.

Requiring sensitive or careful handling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dễ bị vỡ, hỏng hoặc tổn thương; mong manh, mỏng manh.

Easily broken or damaged; fragile.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ