workmanship
workmanship (Noun)
Nghĩa 01 · Mức độ khéo léo, tay nghề hoặc chất lượng làm ra một sản phẩm hay hoàn thành một công việc; cho biết sản phẩm hay công việc đó được làm tinh xảo, cẩn thận hay kém tốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của workmanship (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
workmanship | workmanships |
Kết hợp từ của workmanship (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chất lượng tinh xảo exquisite workmanship | Người thợ thủ công đã thể hiện sự khéo léo tinh xảo khi chế tác trang sức. The artisan showcased exquisite workmanship in crafting the jewelry. |
chất lượng sản xuất tốt fine workmanship | Sự tinh xảo của anh ấy ấn tượng với các giám khảo. His fine workmanship impressed the judges. |
chất lượng sản xuất tốt good workmanship | Chất lượng công việc tốt là cần thiết để đạt điểm cao trong viết IELTS. Good workmanship is essential in achieving high scores in IELTS writing. |
chất lượng làm việc kém shoddy workmanship | Cộng đồng thất vọng với sự làm việc tệ hại của công trình công viên mới. The community was disappointed with the shoddy workmanship of the new playground. |
sự sản xuất lõi defective workmanship | Công ty xây dựng đối mặt với khiếu nại do sự thiếu sót trong thủ công. The construction company faced complaints due to defective workmanship. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "workmanship" chỉ đến chất lượng và tay nghề trong quá trình sản xuất hoặc chế tác một sản phẩm. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự khéo léo và tinh xảo trong công việc thủ công hoặc sản xuất công nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "workmanship" có nghĩa giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng. Người Anh thường nhấn mạnh đến tay nghề trong các sản phẩm truyền thống, trong khi người Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh chính thức và thương mại.