Bản dịch của từ Handling trong tiếng Việt
Handling

Handling (Noun)
(từ cổ, ít dùng) cơ cấu hoặc bộ phận dùng để xử lý, điều khiển hoặc thao tác một vật; cách thức vận hành để điều khiển, thao tác một thứ gì đó.
(obsolete) The mechanism for handling or manipulating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "handling" là danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình xử lý, quản lý một tình huống hoặc vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng thường xuyên trong ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ khách hàng và quản lý chất lượng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "managing" để chỉ sự quản lý tổng quát hơn. Dù có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự về khả năng đối phó với các vấn đề hoặc tình huống.
Họ từ
Từ "handling" là danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình xử lý, quản lý một tình huống hoặc vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng thường xuyên trong ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ khách hàng và quản lý chất lượng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "managing" để chỉ sự quản lý tổng quát hơn. Dù có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự về khả năng đối phó với các vấn đề hoặc tình huống.

