Bản dịch của từ Handling trong tiếng Việt

Handling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handling(Noun)

hˈændəlɪŋ
hˈændlɪŋ
01

(từ cổ, ít dùng) cơ cấu hoặc bộ phận dùng để xử lý, điều khiển hoặc thao tác một vật; cách thức vận hành để điều khiển, thao tác một thứ gì đó.

(obsolete) The mechanism for handling or manipulating something.

操控机制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động dùng tay để cầm, chạm, xử lý, điều khiển hoặc chăm sóc vật gì đó; cách thao tác hoặc sử dụng bằng tay.

A touching, controlling, managing, using, take care of, etc., with the hand or hands, or as with the hands.

用手处理、控制、照顾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong hội họa, cách nghệ sĩ sử dụng bút chì hoặc cọ — tức là phong cách chạm nét, kỹ thuật vẽ/di chuyển tay tạo ra hình thức và chất liệu trên bề mặt.

(art) The mode of using the pencil or brush; style of touch.

风格

handling
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ