Anh - Việt

Bản dịch của từ Handling trong tiếng Việt

handling

Noun

handling (Noun)

/hˈændəlɪŋ/
/hˈændlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) cơ cấu hoặc bộ phận dùng để xử lý, điều khiển hoặc thao tác một vật; cách thức vận hành để điều khiển, thao tác một thứ gì đó.

(obsolete) The mechanism for handling or manipulating something.

Ví dụ
Việc xử lý tranh chấp trong cộng đồng đã được thực hiện công bằng.The handling of disputes in the community was done fairly.
Cô được khen ngợi vì cách xử lý xuất sắc của sự kiện từ thiện.She was praised for her excellent handling of the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động dùng tay để cầm, chạm, xử lý, điều khiển hoặc chăm sóc vật gì đó; cách thao tác hoặc sử dụng bằng tay.

A touching, controlling, managing, using, take care of, etc., with the hand or hands, or as with the hands.

Ví dụ
Xử lý đúng các vấn đề xã hội là rất quan trọng cho sự hài hòa cộng đồng.Proper handling of social issues is crucial for community harmony.
Cách xử lý nhẹ nhàng mâu thuẫn của anh ấy giúp duy trì hòa bình trong nhóm.His gentle handling of disagreements helped maintain peace in the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong hội họa, cách nghệ sĩ sử dụng bút chì hoặc cọ — tức là phong cách chạm nét, kỹ thuật vẽ/di chuyển tay tạo ra hình thức và chất liệu trên bề mặt.

(art) The mode of using the pencil or brush; style of touch.

Ví dụ
Cách xử lý của cô ấy đối với tình huống là một cách ngoại giao và hiệu quả.Her handling of the situation was diplomatic and effective.
Cách xử lý phàn nàn của khách hàng cần được cải thiện.The handling of customer complaints needs improvement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của handling (Noun)

ADJECTIVE + handlingPHRASESVERB + handling
Kết hợp từ của handling
Collocation
Ví dụ

xử lý hàng hóa

cargo handling

Việc xử lý hàng hóa tại cảng tăng 15% trong năm ngoái.

Cargo handling at the port increased by 15% last year.

xử lý cục bộ

rough handling

Việc xử lý thô bạo các khoản quyên góp có thể làm hư hỏng hàng hóa tại các nơi trú ẩn.

Rough handling of donations can lead to damaged goods at shelters.

xử lý hàng hóa

freight handling

Công ty chuyên cung cấp dịch vụ xử lý hàng hóa.

The company specializes in freight handling services.

xử lý cẩn thận

careful handling

Xử lý cẩn thận thông tin nhạy cảm là rất quan trọng trong công việc xã hội.

Careful handling of sensitive information is crucial in social work.

xử lý thông tin

information handling

Xử lý thông tin rất quan trọng đối với các ảnh hưởng trên mạng xã hội.

Information handling is crucial for social media influencers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh