handling
handling (Noun)
Nghĩa 01
(từ cổ, ít dùng) cơ cấu hoặc bộ phận dùng để xử lý, điều khiển hoặc thao tác một vật; cách thức vận hành để điều khiển, thao tác một thứ gì đó.
(obsolete) The mechanism for handling or manipulating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của handling (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xử lý hàng hóa cargo handling | Việc xử lý hàng hóa tại cảng tăng 15% trong năm ngoái. Cargo handling at the port increased by 15% last year. |
xử lý cục bộ rough handling | Việc xử lý thô bạo các khoản quyên góp có thể làm hư hỏng hàng hóa tại các nơi trú ẩn. Rough handling of donations can lead to damaged goods at shelters. |
xử lý hàng hóa freight handling | Công ty chuyên cung cấp dịch vụ xử lý hàng hóa. The company specializes in freight handling services. |
xử lý cẩn thận careful handling | Xử lý cẩn thận thông tin nhạy cảm là rất quan trọng trong công việc xã hội. Careful handling of sensitive information is crucial in social work. |
xử lý thông tin information handling | Xử lý thông tin rất quan trọng đối với các ảnh hưởng trên mạng xã hội. Information handling is crucial for social media influencers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handling" là danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình xử lý, quản lý một tình huống hoặc vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng thường xuyên trong ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ khách hàng và quản lý chất lượng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "managing" để chỉ sự quản lý tổng quát hơn. Dù có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự về khả năng đối phó với các vấn đề hoặc tình huống.
