Bản dịch của từ Brush trong tiếng Việt
Brush

Brush (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “brush” chỉ vùng cây bụi thấp, gồm các cây nhỏ và bụi rậm mọc chen lấn nhau — tức là lớp thực vật thấp dưới tán cây lớn hoặc trên đất hoang.
Undergrowth small trees and shrubs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mảnh than hoặc kim loại dùng làm tiếp điểm điện tiếp xúc với phần chuyển động trong động cơ hoặc máy phát (ví dụ thanh chổi than trong động cơ điện). Nó giúp truyền điện giữa phần đứng yên và phần quay.
A piece of carbon or metal serving as an electrical contact with a moving part in a motor or alternator.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brush" có nghĩa chung là một dụng cụ có lông hoặc sợi để quét, chải, hoặc trang trí bề mặt. Trong tiếng Anh, "brush" được sử dụng cả trong nghĩa đen và nghĩa bóng, như trong "brush off" (gạt bỏ) hay "brush up on" (ôn lại kiến thức). Ở Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm đầu “b” so với tiếng Anh Mỹ, nơi thường có xu hướng làm mềm âm thanh này.
Họ từ
Từ "brush" có nghĩa chung là một dụng cụ có lông hoặc sợi để quét, chải, hoặc trang trí bề mặt. Trong tiếng Anh, "brush" được sử dụng cả trong nghĩa đen và nghĩa bóng, như trong "brush off" (gạt bỏ) hay "brush up on" (ôn lại kiến thức). Ở Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm đầu “b” so với tiếng Anh Mỹ, nơi thường có xu hướng làm mềm âm thanh này.
