Bản dịch của từ Hissing trong tiếng Việt

Hissing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hissing(Noun)

hˈɪsɪŋ
ˈhɪsɪŋ
01

Âm thanh sibilant sắc nét do rắn hoặc không khí đi qua những chỗ hẹp tạo ra

A sharp, hissing sound caused by a snake or air passing through narrow spaces.

一種尖銳的嗶嗶聲,是由蛇或空氣透過狹窄之處產生的。

Ví dụ
02

Tiếng réo dài của âm s thường báo hiệu sự giận dữ, không đồng ý hoặc cảnh báo.

The sound of a prolonged noise often signals anger, disapproval, or a warning.

持续不断的声音常常意味着愤怒、不满或者在发出警告。

Ví dụ

Hissing(Verb)

hˈɪsɪŋ
ˈhɪsɪŋ
01

Phát ra âm thanh xì xì sắc nét như rắn cắn

The sound of a prolonged noise often signals anger, disapproval, or a warning.

发出像蛇一样尖锐的“嘶嘶”声

Ví dụ
02

Bày tỏ sự phản đối hoặc khinh thường bằng cách phát ra âm thanh 's' sắc nét.

A sharp hissing sound caused by a snake or air passing through narrow spaces.

用尖锐的“思”声表达不满或轻蔑

Ví dụ
03

Để tạo ra một âm thanh kéo dài giống như âm

It emits a sharp, high-pitched sound like a snake's hiss.

发出类似长长“嘶”声的声音,常用来吸引注意或传递信息。

Ví dụ