Anh - Việt

Bản dịch của từ Hissing trong tiếng Việt

hissing

NounVerb

hissing (Noun)

/hˈɪsɪŋ/
/ˈhɪsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một âm thanh rít sắc nhọn do rắn hoặc không khí đi qua những chỗ hẹp tạo ra

A sharp sibilant sound made by a snake or by air passing through narrow constrictions

Ví dụ
Khán giả bắt đầu phát ra âm thanh hissing khi diễn giả có lời nói xúc phạm.The audience began hissing when the speaker made an offensive remark.
Họ không phát ra âm thanh hissing trong suốt bộ phim; họ đang thưởng thức nó.They were not hissing during the movie; they were enjoying it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Âm thanh của một tiếng động kéo dài thường báo hiệu sự tức giận, không tán thành hoặc một lời cảnh báo

The sound of a prolonged s noise often signaling anger disapproval or a warning

Ví dụ
Đám đông bắt đầu hissing khi chính trị gia phát biểu gây tranh cãi trong cuộc tranh luận.The crowd began hissing at the politician's controversial statements during the debate.
Mọi người không thích hissing các diễn giả công cộng; nó tạo ra bầu không khí tiêu cực.People do not enjoy hissing at public speakers; it creates a negative atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hissing (Verb)

/hˈɪsɪŋ/
/ˈhɪsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh của một tiếng động kéo dài thường báo hiệu sự tức giận, không tán thành hoặc một lời cảnh báo

Making a sharp sibilant sound as a snake does

Ví dụ
Khán giả đang phát ra âm thanh hissing khi thấy màn trình diễn tệ.The audience was hissing at the poor performance of the comedian.
Nhiều người không thích âm thanh hissing trong các bài phát biểu công cộng.Many people do not appreciate hissing during public speeches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra âm thanh rít sắc nhọn như tiếng rắn kêu

To make a noise similar to that of a prolonged s often to attract attention or communicate

Ví dụ
Đám đông bắt đầu hissing với màn biểu diễn kém trong buổi hòa nhạc.The crowd started hissing at the poor performance during the concert.
Khán giả không hissing, họ thực sự đang cổ vũ rất lớn.The audience wasn't hissing, they were actually cheering loudly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một âm thanh rít sắc nhọn do rắn hoặc không khí đi qua những chỗ hẹp tạo ra

Express disapproval or contempt by producing a sharp s sound

Ví dụ
Nhiều người trong khán giả bắt đầu hissing khi diễn giả có phát ngôn xúc phạm.Many audience members began hissing when the speaker made an offensive remark.
Đám đông không ngừng hissing trong suốt bài phát biểu của chính trị gia.The crowd did not stop hissing during the politician's speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh