Bản dịch của từ Sibilant trong tiếng Việt
Sibilant

Sibilant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sibilant là một thuật ngữ ngữ âm chỉ những âm thanh mà trong đó không khí đi qua khe hở nhỏ giữa lưỡi và vòm miệng, tạo ra âm thanh giống như tiếng xì. Các âm sibilant phổ biến bao gồm /s/, /z/, /ʃ/ và /ʒ/. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Sibilant thường xuất hiện trong các trường hợp ngữ âm mà được xác định bởi độ sắc bén và vang vọng của âm thanh.
Họ từ
Sibilant là một thuật ngữ ngữ âm chỉ những âm thanh mà trong đó không khí đi qua khe hở nhỏ giữa lưỡi và vòm miệng, tạo ra âm thanh giống như tiếng xì. Các âm sibilant phổ biến bao gồm /s/, /z/, /ʃ/ và /ʒ/. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Sibilant thường xuất hiện trong các trường hợp ngữ âm mà được xác định bởi độ sắc bén và vang vọng của âm thanh.
