Bản dịch của từ Sibilant trong tiếng Việt

Sibilant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sibilant(Adjective)

sˈɪbəlnt
sˈɪbəlnt
01

Miêu tả âm nói có âm phụt, rít như tiếng “s”, “sh” — tức là phát âm có tiếng xì/xìu, nghe như tiếng rít hơi.

Of a speech sound sounded with a hissing effect for example s sh.

发出嘶嘶声的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả âm thanh có tiếng xì xào, rít như tiếng “s” (âm thanh khò khè, rít); dùng để chỉ tiếng phát ra nghe như tiếng xì hoặc để mô tả giọng nói có chất giọng rít.

Making or characterized by a hissing sound.

发出嘶嘶声的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sibilant(Noun)

sˈɪbəlnt
sˈɪbəlnt
01

Một âm nói có âm sắc kiểu rít, nghe giống chữ s, sh hoặc ch kéo dài (âm xì, rì).

A sibilant speech sound.

嘶嘶声的发音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ