sibilant
AdjectiveNoun
sibilant (Adjective)
/sˈɪbəlnt/
/sˈɪbəlnt/
AI
Ví dụ
Những lời thì thầm xé tai trong căn phòng đông người chỉ nghe được một cách gần như không.The sibilant whispers in the crowded room were barely audible.
Âm thanh xé tai của người phát biểu làm tăng thêm sự căng thẳng vào không khí.The sibilant tone of the speaker added tension to the atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nói với giọng sì sì trong sự kiện xã hội.She spoke with a sibilant voice during the social event.
Âm thanh sì sì của con rắn làm cho buổi tụ họp xã hội sửng sốt.The sibilant sound of the snake startled the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sibilant (Noun)
/sˈɪbəlnt/
/sˈɪbəlnt/
AI
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sibilant là một thuật ngữ ngữ âm chỉ những âm thanh mà trong đó không khí đi qua khe hở nhỏ giữa lưỡi và vòm miệng, tạo ra âm thanh giống như tiếng xì. Các âm sibilant phổ biến bao gồm /s/, /z/, /ʃ/ và /ʒ/. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt trong hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Sibilant thường xuất hiện trong các trường hợp ngữ âm mà được xác định bởi độ sắc bén và vang vọng của âm thanh.