sh
VerbNoun
sh (Verb)
/ˈɛsˈeitʃ/
/ˈɛsˈeitʃ/
AI
Ví dụ
Chính phủ quyết định chấm dứt dự án gây tranh cãi.The government decided to sh the controversial project.
Công ty phải chấm dứt sự kiện vì lo ngại về an toàn.The company had to sh the event due to safety concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sh (Noun)
/ˈɛsˈeitʃ/
/ˈɛsˈeitʃ/
AI
Ví dụ
Tên cô ấy bắt đầu bằng chữ 'sh'.Her name starts with the letter 'sh'.
Từ 'shelter' có chữ 'sh' trong đó.The word 'shelter' has 'sh' in it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sh" được công nhận là một âm thanh biểu thị sự im lặng hoặc yêu cầu người khác giữ yên lặng. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để thu hút sự chú ý hoặc ngăn người khác nói chuyện. Về mặt ngữ âm, "sh" được phát âm như /ʃ/, thường thấy ở cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng ở Anh, âm này có thể được sử dụng trong các tình huống ít chính thức hơn. Tuy nhiên, không có phiên bản viết nào khác giữa các biến thể tiếng Anh.