Bản dịch của từ Sh trong tiếng Việt

Sh

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sh(Verb)

ˈɛsˈeitʃ
ˈɛsˈeitʃ
01

Chấm dứt một công việc hoặc hành động trước thời điểm dự kiến; làm cho việc đó kết thúc sớm, chưa hoàn tất theo kế hoạch.

Put a premature end to a task or action.

提前结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sh(Noun)

ˈɛsˈeitʃ
ˈɛsˈeitʃ
01

Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái tiếng Anh (ký tự 'R' theo cách viết tiếng Anh).

The 18th letter of the alphabet.

字母表的第18个字母

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh