snake
snake (Noun)
Nghĩa 01 · Một hệ thống cũ từng dùng để liên kết và điều chỉnh tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền của các nước thuộc Cộng đồng Châu Âu (EC).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một loài bò sát có thân dài, không chân, không mí mắt, đuôi ngắn và hàm có thể mở rộng nhiều. Một số loài rắn có nọc độc và có thể cắn gây độc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của snake (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
snake | snakes |
Kết hợp từ của snake (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
con rắn cuộn tròn (thường ẩn dụ) coiled (often figurative) snake | Con rắn cuộn tròn đã làm cho khán giả mê mẩn với những cử động uyển chuyển của nó. The coiled snake mesmerized the audience with its graceful movements. |
con rắn cây tree snake | Rắn cây thường được thấy trong các công viên đô thị như Central Park. The tree snake is often seen in urban parks like Central Park. |
con rắn độc deadly snake | Con rắn chết người đã cắn một du khách ở Úc mùa hè vừa qua. The deadly snake bit a tourist in Australia last summer. |
con rắn độc venomous snake | Rắn độc nguy hiểm trong tự nhiên. Venomous snakes are dangerous in the wild. |
con rắn khổng lồ giant snake | Con rắn khổng lồ trườn qua buổi tụ họp xã hội vào năm 2023. The giant snake slithered through the social gathering in 2023. |
snake (Verb)
Nghĩa 01 · Di chuyển hoặc vươn mình theo kiểu uốn lượn như con rắn (chuyển động ngoằn ngoèo, cuộn xoắn, lần lượt uốn bên này bên kia).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snake (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snaked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snaked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snake" trong tiếng Anh chỉ đến một loại động vật bò sát thuộc phân lớp Serpentes, thường có thân hình dài, không chân, và khả năng di chuyển linh hoạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức, không có sự khác biệt trong viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "snake" cũng có thể biểu thị nghĩa bóng, ám chỉ đến người lừa đảo hoặc không trung thực.