Bản dịch của từ Scaly trong tiếng Việt

Scaly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scaly(Adjective)

skˈeɪli
skˈeɪli
01

Được bao phủ bởi vảy (như da của cá, rắn hoặc vật có bề mặt giống vảy).

Covered in scales.

有鳞的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ