Bản dịch của từ Reptile trong tiếng Việt

Reptile

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reptile (Noun Countable)

rˈɛptaɪl
ˈrɛptaɪɫ
01

Động vật có xương sống, thường có da phủ vảy, thân nhiệt thay đổi theo môi trường và thường đẻ trứng, như rắn, thằn lằn, cá sấu hoặc rùa.

A coldblooded animal with a backbone usually covered in scales that lays eggs snakes lizards crocodiles and turtles are reptiles

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa