Bản dịch của từ Contempt trong tiếng Việt
Contempt
Noun [U/C]

Contempt(Noun)
kəntˈɛmpt
ˈkɑnˈtɛmpt
01
Hành vi bất phục tùng hoặc coi thường, xúc phạm tới tòa án hoặc các cán bộ thi hành công vụ của tòa.
Disobedience or lack of respect towards a court and its officials.
这是不遵守法院命令或不尊重法院及其工作人员的行为。
Ví dụ
Ví dụ
