Bản dịch của từ Scorn trong tiếng Việt
Scorn
Verb Noun [U/C]

Scorn(Verb)
skˈɔːn
ˈskɔrn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Scorn(Noun)
skˈɔːn
ˈskɔrn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự xem thường ai đó hoặc cái gì mà cho là không xứng đáng
Look down on or dismiss someone's opinion.
对被认为不值一提的人或事物的轻蔑感
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tình trạng bị khinh thường và coi thường
To dismiss or reject something with disdain.
被轻视的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
