Bản dịch của từ Unworthy trong tiếng Việt
Unworthy
Adjective

Unworthy(Adjective)
ˈʌnwɜːði
ˈənˌwɝði
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Không có những phẩm chất xứng đáng để nhận điều gì đó
There are no qualities worthy of something.
没有值得拥有某物的品质
Ví dụ
Unworthy

Không có những phẩm chất xứng đáng để nhận điều gì đó
There are no qualities worthy of something.
没有值得拥有某物的品质