deserving
deserving (Adjective)
Nghĩa 01
Đáng được nhận (một điều gì đó), xứng đáng được thưởng hoặc bị phạt — tức là hành động, tính cách hoặc tình huống đó có cơ sở để nhận phần thưởng, khen ngợi hoặc nhận hình phạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của deserving (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất xứng đáng very deserving | Cô ấy rất xứng đáng với học bổng. She is very deserving of the scholarship. |
xứng đáng như nhau equally deserving | Cả hai ứng cử viên đều xứng đáng nhận học bổng. Both candidates are equally deserving of the scholarship. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deserving" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "xứng đáng" hoặc "đáng nhận". Từ này được sử dụng để chỉ một người hoặc một việc mà theo nhận thức chung, có quyền được nhận một điều gì đó tốt đẹp hoặc tôn trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deserving" không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong văn hóa và phong cách giao tiếp giữa hai vùng nói tiếng Anh này.