praise
praise (Verb)
Nghĩa 01
Bày tỏ sự tán thưởng, ca ngợi hoặc khen ngợi một người hoặc việc gì đó một cách chân thành và nhiệt tình.
Express warm approval or admiration of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bày tỏ lòng tôn kính, biết ơn với một vị thần hoặc đấng tối cao, thường bằng lời ca ngợi hoặc hát thờ.
Express ones respect and gratitude towards a deity especially in song.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của praise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | praise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | praised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | praised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | praises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | praising |
Kết hợp từ của praise (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được khen ngợi một cách nhất trí be unanimously praised | Trung tâm cộng đồng được khen ngợi vì các chương trình mới. The community center was unanimously praised for its new programs. |
được ca ngợi rộng rãi be universally praised | Chương trình dịch vụ cộng đồng được các lãnh đạo địa phương khen ngợi vào năm 2023. The community service program was universally praised by local leaders in 2023. |
khen ngợi ai/cái gì hết lời praise sb/sth to the skies | Nhiều người ca ngợi mạng xã hội vì đã kết nối bạn bè. Many people praise social media to the skies for connecting friends. |
được ca ngợi rộng rãi be widely praised | Chính sách xã hội mới được các nhà lãnh đạo cộng đồng khen ngợi rộng rãi vào năm 2023. The new social policy was widely praised by community leaders in 2023. |
praise (Noun)
Nghĩa 01
Hành động bày tỏ sự tôn kính, biết ơn và ngợi ca, thường trong bối cảnh thờ phượng hoặc tôn giáo.
The expression of respect and gratitude as an act of worship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự bày tỏ sự tán dương, khen ngợi hoặc đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó.
The expression of approval or admiration for someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của praise (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
praise | praises |
Kết hợp từ của praise (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khen ngợi đáng kể considerable praise | Cộng đồng đã nhận được lời khen ngợi đáng kể cho sự kiện từ thiện tháng trước. The community received considerable praise for its charity event last month. |
khen ngợi một cách hời hợt faint praise | Giáo viên đã khen ngợi anh ấy một cách hời hợt về dự án xã hội. The teacher gave him faint praise for his social project. |
lời khen ngợi quá mức extravagant praise | Cộng đồng đã khen ngợi Maria một cách hào phóng vì công việc từ thiện. The community gave extravagant praise to Maria for her charity work. |
lời khen ngợi hết sức chân thành glowing praise | Cộng đồng nhận được lời khen ngợi cho việc tổ chức sự kiện từ thiện. The community received glowing praise for organizing the charity event. |
khen ngợi quá mức fulsome praise | Cộng đồng nhận được lời khen ngợi nhiệt tình vì tổ chức sự kiện từ thiện. The community received fulsome praise for organizing the charity event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "praise" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa biểu hiện sự tán dương hoặc ca ngợi cho ai đó hoặc một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự công nhận tích cực về năng lực, hành động hoặc phẩm chất của đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm "praise" giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về viết tắt hoặc nghĩa, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, người Anh có xu hướng dùng từ này thường xuyên hơn trong các tình huống trang trọng.