Bản dịch của từ Praise trong tiếng Việt
Praise
VerbNoun

Praise (Verb)
prˈeɪz
ˈpreɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Diễn đạt sự tán thưởng hoặc ngưỡng mộ.
To express warm approval or admiration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Praise (Noun)
prˈeɪz
ˈpreɪz
01
Biểu hiện sự tán thưởng hoặc ngưỡng mộ.
Expression of approval or admiration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự khen ngợi hoặc biểu hiện sự tôn trọng.
A commendation or expression of respect
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
