Bản dịch của từ Praising trong tiếng Việt

Praising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Praising(Verb)

pɹˈeɪzɪŋ
pɹˈeɪzɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ khen ngợi.

Present participle and gerund of praise.

Ví dụ

Dạng động từ của Praising (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Praise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Praised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Praised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Praises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Praising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ