Bản dịch của từ Praising trong tiếng Việt

Praising

Verb

Praising (Verb)

pɹˈeɪzɪŋ
pɹˈeɪzɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ khen ngợi

Present participle and gerund of praise

Ví dụ

She is always praising her friends' achievements.

Cô ấy luôn khen ngợi thành tích của bạn bè.

Praising others can boost their confidence and morale.

Khen ngợi người khác có thể tăng cường lòng tự tin và tinh thần của họ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Praising

Không có idiom phù hợp