gratitude
gratitude (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác biết ơn; thái độ sẵn sàng cảm ơn, trân trọng và muốn đáp lại lòng tốt của người khác.
The quality of being thankful readiness to show appreciation for and to return kindness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gratitude (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gratitude | - |
Kết hợp từ của gratitude (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự biết ơn chân thành sincere gratitude | Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến cộng đồng của mình vì sự ủng hộ. I express sincere gratitude to my community for their support. |
biết ơn mãi không ngừng undying gratitude | Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với những tình nguyện viên. She expressed her undying gratitude towards the volunteers. |
biết ơn sâu sắc deep gratitude | Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến sự hỗ trợ của cộng đồng. She expressed deep gratitude for the community's support. |
biết ơn vĩnh cửu eternal gratitude | Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn vĩnh cửu đối với những tình nguyện viên đã giúp đỡ cộng đồng của cô. She expressed eternal gratitude towards the volunteers who helped her community. |
biết ơn sâu sắc profound gratitude | Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc vì sự ủng hộ của bạn trong kỳ thi IELTS. I express profound gratitude for your support during the IELTS exam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gratitude" được định nghĩa là cảm giác biết ơn hoặc lòng tri ân đối với ai đó hoặc cái gì đó, thường liên quan đến việc nhận ra và đánh giá cao những gì đã nhận được. Trong tiếng Anh, "gratitude" được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có xu hướng diễn đạt lòng biết ơn một cách trực tiếp hơn, còn người Anh có thể sử dụng những cách diễn đạt tinh tế hơn. "Gratitude" có thể được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.