Bản dịch của từ Thankful trong tiếng Việt
Thankful

Thankful (Adjective)
Hài lòng và nhẹ nhõm.
Pleased and relieved.
She felt thankful for the community's support during the crisis.
Cô ấy cảm thấy biết ơn vì sự hỗ trợ của cộng đồng trong thời kỳ khủng hoảng.
The volunteers were thankful for the donations received for the charity.
Các tình nguyện viên rất biết ơn về những khoản quyên góp nhận được cho từ thiện.
He was thankful to his friends for helping him organize the event.
Anh ấy biết ơn bạn bè vì đã giúp anh ấy tổ chức sự kiện.
Dạng tính từ của Thankful (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Thankful Cảm ơn | More thankful Biết ơn hơn | Most thankful Cảm ơn nhiều nhất |
Kết hợp từ của Thankful (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Just thankful Chỉ biết ơn | I am just thankful for my supportive friends during tough times. Tôi chỉ biết ơn những người bạn hỗ trợ tôi trong những lúc khó khăn. |
Incredibly thankful Cực kỳ biết ơn | I am incredibly thankful for the support from my community during challenges. Tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ từ cộng đồng trong khó khăn. |
Very thankful Rất biết ơn | I am very thankful for my supportive friends during ielts preparation. Tôi rất biết ơn những người bạn hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị ielts. |
Truly thankful Thực sự biết ơn | I am truly thankful for the support during my ielts preparation. Tôi thật sự biết ơn sự hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị ielts. |
Forever thankful Mãi mãi biết ơn | I will be forever thankful for my supportive friends during ielts preparation. Tôi sẽ mãi mãi biết ơn những người bạn ủng hộ trong việc chuẩn bị ielts. |
Họ từ
Tính từ "thankful" được sử dụng để diễn tả trạng thái biết ơn hoặc cảm kích đối với điều gì đó. Cảm xúc này thường xuất phát từ sự đánh giá cao về những điều tốt đẹp đã nhận được trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, "thankful" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn ngữ pháp. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "grateful" cũng có thể được dùng thay thế, nhưng "thankful" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Từ “thankful” có nguồn gốc từ tiếng La-tinh “tangere,” mang nghĩa là “chạm” hoặc “sờ.” Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ “tankier,” có nghĩa là “cảm kích” hoặc “biết ơn.” Sự chuyển mình ngữ nghĩa từ việc “chạm” đến “cảm nhận” cho thấy sự kết nối giữa hành động và cảm xúc. Ngày nay, “thankful” diễn đạt trạng thái cảm xúc tích cực đối với sự hỗ trợ hay lòng tốt của người khác, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc.
Từ "thankful" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh thể hiện lòng biết ơn hoặc cảm xúc tích cực. Từ này cũng được sử dụng trong văn viết trang trọng, như thư từ hoặc bài luận, thể hiện sự công nhận đối với nỗ lực hoặc hỗ trợ của người khác. Trong các ngữ cảnh hằng ngày, "thankful" thường được sử dụng khi nói về sự đánh giá cao đối với những điều tích cực xảy ra trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



