Bản dịch của từ Thankful trong tiếng Việt

Thankful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thankful(Adjective)

ɵˈæŋkfl̩
ɵˈæŋkfl̩
01

Cảm thấy vui và nhẹ nhõm vì điều gì đó tốt đã xảy ra hoặc vì đã tránh được điều tồi tệ.

Pleased and relieved.

感激的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Thankful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Thankful

Cảm ơn

More thankful

Biết ơn hơn

Most thankful

Cảm ơn nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ