thankful
thankful (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy vui và nhẹ nhõm vì điều gì đó tốt đã xảy ra hoặc vì đã tránh được điều tồi tệ.
Pleased and relieved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của thankful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
thankful cảm ơn | more thankful biết ơn hơn | most thankful cảm ơn nhiều nhất |
Kết hợp từ của thankful (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chỉ biết ơn just thankful | Tôi chỉ biết ơn những người bạn hỗ trợ tôi trong những lúc khó khăn. I am just thankful for my supportive friends during tough times. |
cực kỳ biết ơn incredibly thankful | Tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ từ cộng đồng trong khó khăn. I am incredibly thankful for the support from my community during challenges. |
rất biết ơn very thankful | Tôi rất biết ơn những người bạn hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị IELTS. I am very thankful for my supportive friends during IELTS preparation. |
thực sự biết ơn truly thankful | Tôi thật sự biết ơn sự hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị IELTS. I am truly thankful for the support during my IELTS preparation. |
mãi mãi biết ơn forever thankful | Tôi sẽ mãi mãi biết ơn những người bạn ủng hộ trong việc chuẩn bị IELTS. I will be forever thankful for my supportive friends during IELTS preparation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "thankful" được sử dụng để diễn tả trạng thái biết ơn hoặc cảm kích đối với điều gì đó. Cảm xúc này thường xuất phát từ sự đánh giá cao về những điều tốt đẹp đã nhận được trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, "thankful" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn ngữ pháp. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "grateful" cũng có thể được dùng thay thế, nhưng "thankful" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.