Bản dịch của từ Deity trong tiếng Việt
Deity
Noun [U/C]

Deity(Noun)
dˈeɪti
ˈditi
01
Một vị thần hoặc nữ thần, đặc biệt trong một tôn giáo đa thần
A god or goddess, especially within a polytheistic religion.
在多神教中,一位神祇,无论是男性神还是女神,都属于神祇的范畴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một sinh vật có khả năng hoặc đặc điểm siêu nhiên
A being endowed with supernatural powers or qualities.
具有超自然力量或特质的存在
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
